
Adrian Błąd là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo GKS Katowice.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 1/1 | — | 6,32 |
| 17/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Bruk Bet Termalica | T 5-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
| 25/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,73 |
| 17/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | — | — | 6,53 |
| 18/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/08/2010 | 19 | 175 nghìn € |
| 30/03/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/02/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/07/2013 | 22 | 450 nghìn € |
| 13/02/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/03/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/06/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/01/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/03/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/07/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/01/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/07/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 24/01/2018 | 26 | 150 nghìn € |
| 02/07/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/02/2019 | 27 | 125 nghìn € |
| 29/06/2021 | 30 | 125 nghìn € |
| 13/01/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 23/06/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 15/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 05/06/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 25/03/2026 | 34 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 35 | 75 nghìn € |
| 08/09/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh41
- Thể lực50