
Adam Zreľák là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo GKS Katowice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
38Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 66% | 42% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 38 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,23 |
| 13/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 4-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 03/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs MSK Zilina | T 3-1 | 75 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 27/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 2/5 | — | 6,45 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ MSK Zilina | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 2/3 | — | 6,60 |
| 17/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 2 | 3/6 | — | 6,22 |
| 17/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | T 3-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/6 | 2 | 3/8 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2014 | 19 | 375 nghìn € |
| 21/06/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 24/12/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 08/06/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/12/2015 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/06/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/12/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 14/04/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 09/06/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/08/2017 | 23 | 900 nghìn € |
| 21/01/2018 | 23 | 900 nghìn € |
| 18/06/2018 | 24 | 900 nghìn € |
| 17/12/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 25 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 675 nghìn € |
| 07/02/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/05/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 14/10/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 06/04/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 13/06/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 28/09/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 15/11/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 08/06/2023 | 29 | 650 nghìn € |
| 05/10/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/03/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Warta Poznan | GKS Katowice | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2021 | 1. FC Nürnberg | Warta Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2017 | FK Jablonec | 1. FC Nürnberg | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 05/09/2016 | Slovan Bratislava | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | MFK Ruzomberok | Slovan Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | MFK Ruzomberok U19 | MFK Ruzomberok | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật39
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực46