Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Zreľák

GKS KatowiceTiền đạoSVK
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Adam Zreľák là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo GKS Katowice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
38Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—30380001166%42%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 38 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/12 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Zreľák · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinB 0-16000012/301/2—6,23
13/10/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 2-1dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 4-1300000—0——6,50
03/08/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 3-1dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs MSK ZilinaT 3-17510000—0——6,99
27/07/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 1-229001106/902/5—6,45
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ MSK ZilinaB 1-23200000—0——6,30
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinH 1-1580000010/1512/3—6,60
17/05/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokH 2-265000004/823/6—6,22
17/04/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinT 3-223000024/623/8—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 375 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/201419375 nghìn €
21/06/201420400 nghìn €
24/12/201420400 nghìn €
08/06/201521400 nghìn €
13/12/201521450 nghìn €
27/06/201622500 nghìn €
18/12/201622500 nghìn €
14/04/201722600 nghìn €
09/06/201723600 nghìn €
20/08/201723900 nghìn €
21/01/201823900 nghìn €
18/06/201824900 nghìn €
17/12/2018241,0 triệu €
04/06/2019251,0 triệu €
12/12/201925850 nghìn €
07/04/202025675 nghìn €
07/02/202126400 nghìn €
20/05/202127350 nghìn €
14/10/202127250 nghìn €
30/12/202127350 nghìn €
06/04/202227500 nghìn €
13/06/202228600 nghìn €
28/09/202228800 nghìn €
15/11/202228800 nghìn €
08/06/202329650 nghìn €
05/10/202329500 nghìn €
28/12/202329400 nghìn €
27/03/202429300 nghìn €
06/06/202430300 nghìn €
08/12/202430300 nghìn €
05/06/202531250 nghìn €
07/12/202531250 nghìn €
03/06/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Warta PoznanGKS KatowiceChuyển nhượng—
10/02/20211. FC NürnbergWarta PoznanChuyển nhượng—
06/07/2017FK Jablonec1. FC NürnbergHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
05/09/2016Slovan BratislavaFK JablonecChuyển nhượng—
31/12/2014MFK RuzomberokSlovan BratislavaChuyển nhượng—
30/06/2013MFK Ruzomberok U19MFK RuzomberokChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy51
  • Sức mạnh40
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com