
Gabriel Kobylak là thủ môn 24 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo GKS Katowice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
31Cứu thua
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 31 | 7 | 14 | 65% | 100% | 1 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,62
Thủ môn
- Cứu thua
- 31
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 8/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 232/354 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 63/182 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | — | — | 7,11 |
| 13/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 13/28 | 0 | — | — | 6,14 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 10/31 | 0 | — | V | 6,26 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 20/29 | 0 | 1/1 | — | 6,08 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 29/43 | 0 | — | — | 5,87 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 0-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 15/23 | 0 | 1/1 | — | 6,42 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | T 3-2 | 90 | 3 | 4 | 0 | 18/33 | 0 | 1/1 | — | 6,13 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 5-0 | 90 | 5 | 1 | 3 | 26/39 | 0 | — | — | 8,01 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 30/42 | 0 | 1/1 | — | 7,27 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hapoel Tel Aviv | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 23/02/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/01/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/09/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 15/11/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 27/03/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Legia Warszawa | GKS Katowice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Radomiak Radom | Legia Warszawa | Cho mượn | — |
| 28/01/2024 | Legia Warszawa | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Radomiak Radom | Legia Warszawa | Cho mượn | — |
| 01/07/2022 | Legia Warszawa | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Legia Warszawa B | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Puszcza Niepolomice | Legia Warszawa B | Cho mượn | — |
| 13/08/2020 | Legia Warszawa B | Puszcza Niepolomice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Legia Warszawa (Youth) | Legia Warszawa B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Karpaty Krosno | Legia Warszawa (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2018 | Karpaty Krosno U19 | Karpaty Krosno | Chuyển nhượng | — |