Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nils Zätterström

Rakow CzestochowaHậu vệSWE
21Tuổi
192Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Nils Zätterström là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Rakow Czestochowa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—10100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nils Zätterström · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Ba Lan@ KS Wieczysta KrakowT 2-1100000—0———
10/10/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceB 1-4dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceB 2-3dự bị00000—0———
15/09/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinB 2-3dự bị00000—0———
11/09/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinT 2-1dự bị00000—0———
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Blackburn RoversT 2-1dự bị00000—0———
25/05/2026Serie A@ LecceB 0-1900000061/7111/5—6,57
17/05/2026Serie Avs AC MilanB 1-2dự bị00000—0———
10/05/2026Serie A@ FiorentinaH 0-0900000037/4412/6—6,37
03/05/2026Serie A@ AtalantaH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/2024192,5 triệu €
19/12/2024193,0 triệu €
17/06/2025203,0 triệu €
02/12/2025203,0 triệu €
28/05/2026213,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2026Sheffield UnitedRakow CzestochowaChuyển nhượng—
29/06/2026GenoaSheffield UnitedCho mượn—
22/01/2026Sheffield UnitedGenoaChuyển nhượng—
21/08/2025Malmo FFSheffield UnitedHết hạn mượn 3.3M €3,3 triệu €
11/03/2024Malmo U19Malmo FFChuyển nhượng—
31/12/2022Malmo FFU17Malmo U19Chuyển nhượng—
31/12/2020Malmö FF JugendMalmo FFU17Chuyển nhượng—
31/12/2013IF Limhamn Bunkeflo U17Malmö FF JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy40
  • Sức mạnh68
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com