
Kacper Trelowski
23Tuổi
193Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Kacper Trelowski là thủ môn 23 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Rakow Czestochowa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
38Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 38 | 10 | 18 | 67% | 100% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,76
Thủ môn
- Cứu thua
- 38
- Đấm bóng
- 10
- Băng ra (thành công / tổng)
- 10/10
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 203/299 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 64/160 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/9 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | T 2-1 | 90 | 2 | 3 | 0 | 17/25 | 0 | 2/2 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | B 1-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 28/38 | 0 | — | — | 6,31 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | B 2-3 | 90 | 7 | 0 | 2 | 21/31 | 0 | 2/2 | — | 7,13 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 19/33 | 0 | 1/1 | — | 5,54 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | T 2-1 | 90 | 4 | 2 | 0 | 24/32 | 0 | 1/1 | — | 7,74 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 2 | 23/37 | 0 | — | — | 7,57 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 21/23 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 2-5 | 90 | 6 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | — | — | 6,57 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hajduk Split | H 2-2 | 120 | 1 | 0 | 1 | 35/55 | 0 | — | — | 6,09 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2020 | 16 | 50 nghìn € |
| 18/01/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/10/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 30/12/2021 | 18 | 700 nghìn € |
| 13/06/2022 | 18 | 700 nghìn € |
| 15/11/2022 | 19 | 700 nghìn € |
| 08/06/2023 | 19 | 700 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/09/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 02/04/2025 | 21 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
| 05/10/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Thể lực47
- Chỉ số 157
- Chỉ số 248
- Chỉ số 458
- Chỉ số 353