
Ilia Shkurin là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo GKS Katowice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
949Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
118Phút/bàn
12/33Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 949 | 8 | 0 | 1 | 33 | 12 | 70% | 43% | 0 | 0 | 7,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 949 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/33
- Sút trong vòng cấm
- 29
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 10/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/6/6
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 148/210 (70%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/166 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 44 / 45
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 49
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 139
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 1 | 16/18 | 2 | 9/20 | — | 6,00 |
| 13/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/19 | 0 | 6/17 | — | 7,52 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 4-1 | 87 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 14/17 | 0 | 1/7 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 15/21 | 1 | 4/14 | — | 7,89 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/28 | 1 | 12/18 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 4/13 | — | 6,13 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | T 3-2 | 90 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 14/25 | 0 | 11/18 | — | 9,26 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 5-0 | 82 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 8/16 | 0 | 9/18 | — | 8,42 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 14/19 | 0 | 6/17 | — | 5,49 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hapoel Tel Aviv | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/12/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/03/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/07/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/12/2019 | 20 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 675 nghìn € |
| 28/07/2020 | 20 | 700 nghìn € |
| 28/12/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2021 | 22 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 11/09/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/12/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 28/05/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 05/10/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 02/04/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 25/09/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 750 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2025 | Legia Warszawa | GKS Katowice | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 19/02/2025 | Stal Mielec | Legia Warszawa | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2024 | CSKA Moscow | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Stal Mielec | CSKA Moscow | Cho mượn | — |
| 04/07/2023 | CSKA Moscow | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Maccabi Petah Tikva FC | CSKA Moscow | Cho mượn | — |
| 04/09/2022 | CSKA Moscow | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2022 | Rakow Czestochowa | CSKA Moscow | Cho mượn | — |
| 25/02/2022 | CSKA Moscow | Rakow Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2022 | Dynamo Kyiv | CSKA Moscow | Cho mượn | — |
| 08/07/2021 | CSKA Moscow | Dynamo Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Dinamo Brest | CSKA Moscow | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 07/01/2020 | Energetik-BGU Minsk | Dinamo Brest | Hết hạn mượn 0.095M € | 95 nghìn € |
| 27/01/2019 | FK Vitebsk | Energetik-BGU Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Vitebsk II | FK Vitebsk | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh31
- Thể lực50