Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alan Czerwiński

GKS KatowiceTiền vệPOL
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Alan Czerwiński là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo GKS Katowice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
569Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—1075690014083%40%206,49

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 569 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
314/376 (83%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/16 (31%)
Chuyền dài chính xác
17/40 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/32 (40%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alan Czerwiński · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinB 0-1840000167/7814/7—6,95
13/10/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 2-1790000135/4911/3—6,30
10/10/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 4-1700000021/270——6,74
19/09/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowT 3-2850020043/5011/1—6,86
13/09/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinB 1-2900010160/6900/6—6,30
05/09/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 0-315000029/1000/1V5,72
30/08/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeT 3-21010012/30——6,60
23/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockT 5-0dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinB 0-1450010025/3323/5—6,74
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Hapoel Tel AvivT 2-19000000—0—V6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 125 nghìn €2013: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 850 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/11/201219100 nghìn €
04/02/201320125 nghìn €
21/10/201320150 nghìn €
13/03/201522150 nghìn €
29/06/201522150 nghìn €
16/01/201622200 nghìn €
03/09/201623175 nghìn €
01/03/201724200 nghìn €
04/07/201724225 nghìn €
15/01/201824350 nghìn €
02/07/201825500 nghìn €
24/01/201925400 nghìn €
28/06/201926400 nghìn €
14/01/202026500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
17/08/202027850 nghìn €
14/01/2021271,2 triệu €
20/05/2021281,0 triệu €
14/10/202128600 nghìn €
30/12/202128400 nghìn €
13/06/202229400 nghìn €
15/11/202229500 nghìn €
08/06/202330500 nghìn €
28/12/202330500 nghìn €
06/06/202431400 nghìn €
19/09/202431300 nghìn €
08/12/202431300 nghìn €
05/06/202532300 nghìn €
07/12/202532250 nghìn €
03/06/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2024Lech PoznanGKS KatowiceChuyển nhượng—
31/07/2020Zaglebie LubinLech PoznanChuyển nhượng—
30/06/2017GKS KatowiceZaglebie LubinChuyển nhượng—
30/08/2012Rekord Bielsko-BialaGKS KatowiceChuyển nhượng—
31/12/2009Rekord Bielsko-Biala U19Rekord Bielsko-BialaChuyển nhượng—
31/12/2008Bolesław BukownoRekord Bielsko-Biala U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy44
  • Sức mạnh53
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com