
Alan Czerwiński là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo GKS Katowice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
569Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 569 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 83% | 40% | 2 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 569 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 314/376 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/40 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/32 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 67/78 | 1 | 4/7 | — | 6,95 |
| 13/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/49 | 1 | 1/3 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 4-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | — | — | 6,74 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 3-2 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 43/50 | 1 | 1/1 | — | 6,86 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/69 | 0 | 0/6 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/10 | 0 | 0/1 | V | 5,72 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | T 3-2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | — | — | 6,60 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/33 | 2 | 3/5 | — | 6,74 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hapoel Tel Aviv | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/02/2013 | 20 | 125 nghìn € |
| 21/10/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/03/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/01/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/09/2016 | 23 | 175 nghìn € |
| 01/03/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/07/2017 | 24 | 225 nghìn € |
| 15/01/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 02/07/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 24/01/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/01/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 17/08/2020 | 27 | 850 nghìn € |
| 14/01/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 30/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 13/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 15/11/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 06/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 19/09/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2024 | Lech Poznan | GKS Katowice | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Zaglebie Lubin | Lech Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | GKS Katowice | Zaglebie Lubin | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2012 | Rekord Bielsko-Biala | GKS Katowice | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Rekord Bielsko-Biala U19 | Rekord Bielsko-Biala | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Bolesław Bukowno | Rekord Bielsko-Biala U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh53
- Thể lực34