Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Szymon bartlewicz

GKS KatowiceTiền vệ
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Szymon bartlewicz là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo GKS Katowice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
1Đá chính
235Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
235Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—912351005175%39%006,34

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/94 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/23 (39%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 14
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Szymon bartlewicz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinB 0-1dự bị00000—0———
13/10/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 2-127000008/1301/1—6,54
10/10/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 4-1dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowT 3-2620010223/2602/6—6,36
13/09/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinB 1-27001013/401/1—6,13
05/09/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 0-3310010111/1212/5—5,95
30/08/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeT 3-21000006/611/2—6,11
23/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockT 5-016000002/40——6,49
16/08/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinB 0-1450000010/1700/2—6,38
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Hapoel Tel AvivT 2-11900000—0——6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/20231725 nghìn €
15/06/20231725 nghìn €
04/12/202318250 nghìn €
20/06/202418450 nghìn €
04/12/202419350 nghìn €
05/06/202519400 nghìn €
07/12/202520400 nghìn €
25/03/202620300 nghìn €
09/06/202620350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Chrobry GlogowGKS KatowiceChuyển nhượng—
15/02/2023Chrobry Glogow IIChrobry GlogowChuyển nhượng—
31/12/2021Chrobry Glogow U19Chrobry Glogow IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy65
  • Sức mạnh36
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com