Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesse Bosch

GKS KatowiceTiền vệNED
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jesse Bosch là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo GKS Katowice.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesse Bosch · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/08/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinB 0-1dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs MSK ZilinaT 3-1dự bị00000—0———
27/07/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 1-2dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ MSK ZilinaB 1-27300000—0——5,60

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/09/20191950 nghìn €
17/12/20191950 nghìn €
13/10/202020200 nghìn €
05/01/202120500 nghìn €
18/05/202121600 nghìn €
04/01/202221600 nghìn €
07/06/202222600 nghìn €
03/07/202323600 nghìn €
07/01/202423650 nghìn €
09/06/202424650 nghìn €
13/10/202424900 nghìn €
16/12/202424900 nghìn €
27/05/202525900 nghìn €
25/09/202525700 nghìn €
07/12/202525700 nghìn €
25/03/202626500 nghìn €
03/06/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2025Willem IIGKS KatowiceChuyển nhượng—
27/07/2022FC Twente EnschedeWillem IIChuyển nhượng—
31/12/2019FC Twente Enschede ReserveFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
30/06/2019FC Twente U19FC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—
30/06/2017FC Twente U17FC Twente U19Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Twente Enschede ReserveFC Twente U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh48
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com