
Tomasz Pienko là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Rakow Czestochowa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
670Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/10Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 670 | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 79% | 52% | 2 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 670 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 229/288 (79%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/71 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 26
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 21/31 | 0 | 8/12 | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ý | B 2-6 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 2 | 2/12 | — | 5,69 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thụy Điển | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | B 2-3 | 68 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 33/40 | 2 | 5/10 | V | 6,07 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | B 2-3 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/45 | 1 | 8/12 | — | 6,09 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/33 | 1 | 1/5 | — | 6,37 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 3/8 | V | 6,82 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 41/52 | 2 | 6/11 | — | 6,62 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 30/12/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 13/06/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 28/09/2022 | 18 | 600 nghìn € |
| 15/11/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 29/03/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 19 | 1,2 triệu € |
| 05/10/2023 | 19 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 19 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 19/09/2024 | 20 | 2,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 20 | 2,5 triệu € |
| 02/04/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 25/09/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh37
- Thể lực37