Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erick Otieno

Rakow CzestochowaTiền vệKEN
30Tuổi
168Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Erick Otieno là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch KEN, hiện khoác áo Rakow Czestochowa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
268Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—432680002190%47%006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/103 (90%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/26 (19%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/21 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erick Otieno · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Ba Lan@ KS Wieczysta KrakowT 2-1890010537/3934/9—7,69
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Hajduk SplitH 2-249000006/1112/5—5,87
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Hajduk SplitH 2-25801000—0—V6,20
16/08/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowB 1-2330000012/1322/4—6,06
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ HammarbyT 1-07300000—0——6,75
02/08/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawB 1-2900000225/3023/5—6,54
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Valletta FCT 4-02200000—0——6,80
26/07/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockB 1-2560011119/2111/3—6,72
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Valletta FCT 3-11800000—0——5,85
11/07/2026Giao hữu CLB@ PSV EindhovenH 2-2dự bị001113/405/7—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 850 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 450 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/201720300 nghìn €
31/07/201720250 nghìn €
07/12/201721200 nghìn €
17/06/201922150 nghìn €
04/08/202023100 nghìn €
09/12/202024100 nghìn €
08/06/202124800 nghìn €
16/09/2021241,0 triệu €
16/12/2021251,5 triệu €
23/06/2022251,8 triệu €
13/12/2022261,5 triệu €
26/06/2023261,5 triệu €
07/12/2023271,5 triệu €
06/06/2024271,2 triệu €
19/09/2024271,0 triệu €
08/12/202428850 nghìn €
02/04/2025281,2 triệu €
05/06/2025281,5 triệu €
25/09/2025281,2 triệu €
07/12/2025291,0 triệu €
25/03/202629700 nghìn €
03/06/202629600 nghìn €
05/10/202630450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/01/2024AIKRakow CzestochowaHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
31/12/2019Vasalunds IFAIKChuyển nhượng—
30/06/2018Kastrioti KrujeVasalunds IFChuyển nhượng—
31/12/2017FC Kolkheti PotiKastrioti KrujeChuyển nhượng—
17/01/2017Gor Mahia NairobiFC Kolkheti PotiChuyển nhượng—
31/12/2015UnknownGor Mahia NairobiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy52
  • Sức mạnh50
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com