
Mateusz Wdowiak là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo GKS Katowice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
539Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
539Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 6 | 539 | 1 | 0 | 0 | 14 | 2 | 87% | 41% | 1 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/178 (87%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 7/18 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/53 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 22
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,07 |
| 13/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 1/3 | — | 6,31 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 4-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/20 | 0 | 3/8 | — | 6,75 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 3-2 | 85 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 32/37 | 0 | 3/7 | — | 7,64 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,22 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/26 | 1 | 3/8 | V | 6,33 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | T 3-2 | 50 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/11 | 1 | 2/5 | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 5-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/3 | — | 6,79 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/16 | 2 | 5/8 | — | 6,60 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hapoel Tel Aviv | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 13/02/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/07/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 04/03/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/01/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/03/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/07/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 01/03/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/07/2017 | 20 | 225 nghìn € |
| 15/01/2018 | 21 | 225 nghìn € |
| 02/07/2018 | 21 | 225 nghìn € |
| 24/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 14/01/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 17/08/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 06/04/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 13/06/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 28/09/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 15/11/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 29/03/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 650 nghìn € |
| 27/03/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 06/06/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 02/04/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 05/06/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 25/03/2026 | 29 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Zaglebie Lubin | GKS Katowice | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2023 | Rakow Czestochowa | Zaglebie Lubin | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 14/02/2021 | Cracovia Krakow | Rakow Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Sandecja Nowy Sacz | Cracovia Krakow | Cho mượn | — |
| 15/01/2017 | Cracovia Krakow | Sandecja Nowy Sacz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Cracovia Krakow Youth | Cracovia Krakow | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh44
- Thể lực43