Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mateusz Wdowiak

GKS KatowiceTiền vệPOL
30Tuổi
174Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Mateusz Wdowiak là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo GKS Katowice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
539Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
539Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—11653910014287%41%106,57

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/14
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/178 (87%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
7/18 (38%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/53 (41%)
Không chiến thắng / thua
3 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 22
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mateusz Wdowiak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinB 0-117000014/400/1—6,07
13/10/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 2-1630000012/1411/3—6,31
10/10/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 4-1780010217/2003/8—6,75
19/09/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowT 3-2851051032/3703/7—7,64
13/09/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinB 1-217002016/601/2—6,22
05/09/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 0-3750010224/2613/8V6,33
30/08/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeT 3-250002107/1112/5—6,30
23/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockT 5-016000006/601/3—6,79
16/08/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinB 0-1710010215/1625/8—6,60
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Hapoel Tel AvivT 2-1800000—0——6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20132026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/20131750 nghìn €
13/02/20141750 nghìn €
20/07/20141750 nghìn €
04/03/20151850 nghìn €
29/06/201518200 nghìn €
09/01/201619150 nghìn €
27/03/201619150 nghìn €
23/07/201619250 nghìn €
01/03/201720200 nghìn €
04/07/201720225 nghìn €
15/01/201821225 nghìn €
02/07/201821225 nghìn €
24/01/201922300 nghìn €
28/06/201922500 nghìn €
14/01/202023400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
17/08/202023400 nghìn €
18/01/202124300 nghìn €
20/05/202124300 nghìn €
30/12/202125450 nghìn €
06/04/202225800 nghìn €
13/06/202225900 nghìn €
28/09/2022261,2 triệu €
15/11/2022261,2 triệu €
29/03/2023261,0 triệu €
08/06/202326800 nghìn €
28/12/202327650 nghìn €
27/03/202427550 nghìn €
06/06/202427550 nghìn €
08/12/202428550 nghìn €
02/04/202528450 nghìn €
05/06/202528450 nghìn €
07/12/202529300 nghìn €
25/03/202629350 nghìn €
03/06/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026Zaglebie LubinGKS KatowiceChuyển nhượng—
07/08/2023Rakow CzestochowaZaglebie LubinHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
14/02/2021Cracovia KrakowRakow CzestochowaChuyển nhượng—
29/06/2017Sandecja Nowy SaczCracovia KrakowCho mượn—
15/01/2017Cracovia KrakowSandecja Nowy SaczChuyển nhượng—
30/06/2013Cracovia Krakow YouthCracovia KrakowChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy53
  • Sức mạnh44
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com