Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maciej Rosołek

Pogon SiedlceTiền đạoPOL
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Maciej Rosołek là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Pogon Siedlce.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
948Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
316Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—111194830000——00—
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 948 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/202018150 nghìn €
17/08/202018600 nghìn €
23/02/202119600 nghìn €
29/06/202119800 nghìn €
13/01/202220300 nghìn €
06/04/202220600 nghìn €
13/06/202220800 nghìn €
28/09/202221600 nghìn €
15/11/202221700 nghìn €
29/03/2023211,0 triệu €
08/06/2023211,0 triệu €
28/12/202322600 nghìn €
27/03/202422450 nghìn €
06/06/202422450 nghìn €
08/12/202423450 nghìn €
02/04/202523350 nghìn €
05/06/202523350 nghìn €
07/12/202524300 nghìn €
25/03/202624250 nghìn €
09/06/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026GKS KatowicePogon SiedlceChuyển nhượng—
29/06/2026Pogon SiedlceGKS KatowiceCho mượn—
03/02/2026GKS KatowicePogon SiedlceChuyển nhượng—
30/06/2025Piast GliwiceGKS KatowiceChuyển nhượng—
24/07/2024Legia WarszawaPiast GliwiceChuyển nhượng—
30/12/2021Arka GdyniaLegia WarszawaCho mượn—
31/08/2021Legia WarszawaArka GdyniaChuyển nhượng—
29/06/2021Arka GdyniaLegia WarszawaCho mượn—
31/12/2020Legia WarszawaArka GdyniaChuyển nhượng—
04/07/2019Legia Warszawa (Youth)Legia WarszawaChuyển nhượng—
30/06/2017Legia Warsaw YouthLegia Warszawa (Youth)Chuyển nhượng—
30/06/2015Pogon Siedlce U19Legia Warsaw YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy52
  • Sức mạnh35
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com