Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Isak Brusberg

Rakow CzestochowaTiền đạoSWE
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Isak Brusberg là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Rakow Czestochowa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
132Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—511320003182%33%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/41 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/24 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Isak Brusberg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Ba Lan@ KS Wieczysta KrakowT 2-1620021017/1901/5—6,26
10/10/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceB 1-429001014/826/9—6,95
19/09/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceB 2-310000016/600/3—6,50
15/09/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinB 2-3dự bị00000—0———
11/09/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinT 2-1dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 0-114000003/301/4—6,18
03/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 1-2dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokB 2-5dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Hajduk SplitH 2-236000014/502/10—6,48
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Hajduk SplitH 2-21601000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/202317200 nghìn €
12/06/202417200 nghìn €
19/12/202418200 nghìn €
17/06/202518200 nghìn €
15/09/202519250 nghìn €
18/11/202519300 nghìn €
25/03/202619500 nghìn €
03/06/202619500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026HackenRakow CzestochowaHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
22/10/2023BK Häcken U19HackenChuyển nhượng—
31/12/2022UnknownBK Häcken U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh35
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com