
Arkadiusz Jedrych là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo GKS Katowice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
661Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
330Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 661 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 88% | 63% | 1 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 661 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 303/341 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/28 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/55 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 4-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 6,38 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 60/64 | 3 | 6/10 | — | 7,19 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/41 | 3 | 4/7 | — | 6,32 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 1 | 8/11 | V | 6,75 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/27 | 1 | 1/1 | — | 7,43 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/61 | 1 | 3/5 | — | 6,88 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hapoel Tel Aviv | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/01/2016 | 23 | — |
| 03/09/2016 | 24 | 125 nghìn € |
| 01/03/2017 | 24 | 175 nghìn € |
| 15/08/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/01/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/07/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/01/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/02/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 13/01/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 23/06/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 15/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật35
- Tư duy45
- Sức mạnh69
- Thể lực53