
Bogdan Racovitan là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Rakow Czestochowa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 92% | 50% | 2 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 564/609 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/38 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 50
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/60 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 49/53 | 0 | 2/6 | V | 6,70 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ba Lan | B 0-6 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | — | — | 5,53 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/52 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84/91 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/60 | 1 | 3/7 | — | 6,66 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/53 | 0 | 2/5 | — | 6,66 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/74 | 0 | 3/7 | — | 6,11 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/48 | 1 | 3/4 | — | 6,04 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hajduk Split | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 97/103 | 1 | 6/10 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 02/06/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/09/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 650 nghìn € |
| 13/06/2022 | 22 | 650 nghìn € |
| 28/09/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 15/11/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 29/03/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 05/10/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 08/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 02/04/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 07/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
| 05/10/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2022 | FC Botosani | Rakow Czestochowa | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 05/02/2021 | Dijon II | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dijon U19 | Dijon II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dijon U17 | Dijon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Dijon FCO Jugend | Dijon U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh66
- Thể lực49