
Kacper Lukasiak là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo GKS Katowice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
671Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 671 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 88% | 58% | 1 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 671 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 351/396 (88%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/74 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 26
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 57/58 | 0 | 3/8 | — | 7,07 |
| 13/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/45 | 1 | 3/8 | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 28/32 | 4 | 8/13 | — | 6,85 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/63 | 2 | 4/10 | — | 6,18 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/40 | 1 | 2/4 | — | 6,15 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/62 | 3 | 12/13 | — | 6,94 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hapoel Tel Aviv | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 13/06/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 17/11/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/12/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/06/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/09/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 02/04/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 05/06/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 25/03/2026 | 22 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Pogon Szczecin | GKS Katowice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Gornik Leczna | Pogon Szczecin | Cho mượn | — |
| 13/07/2023 | Pogon Szczecin | Gornik Leczna | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Skra Czestochowa | Pogon Szczecin | Cho mượn | — |
| 25/07/2022 | Pogon Szczecin | Skra Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2022 | Pogon Szczecin II | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Pogon Szczecin U19 | Pogon Szczecin II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Pogon Szczecin Youth | Pogon Szczecin U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh47
- Thể lực39