Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kacper Lukasiak

GKS KatowiceTiền vệPOL
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Kacper Lukasiak là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo GKS Katowice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
671Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—976710009288%58%106,63

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 671 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
351/396 (88%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/17 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
3
Phá bóng
13
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/74 (58%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 26
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kacper Lukasiak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinB 0-1900021157/5803/8—7,07
13/10/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 2-1850020038/4513/8—6,70
10/10/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 4-1900020328/3248/13—6,85
19/09/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowT 3-2900000156/6324/10—6,18
13/09/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinB 1-2450010131/4012/4—6,15
05/09/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 0-3dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeT 3-21000006/601/1—6,20
23/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockT 5-0dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinB 0-1900000154/62312/13—6,94
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Hapoel Tel AvivT 2-12700000—0——6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/20221825 nghìn €
13/06/20221825 nghìn €
17/11/20221925 nghìn €
08/06/20231925 nghìn €
04/12/20232075 nghìn €
20/06/202420250 nghìn €
19/09/202420500 nghìn €
08/12/202421600 nghìn €
02/04/202521450 nghìn €
05/06/202521450 nghìn €
07/12/202522350 nghìn €
25/03/202622250 nghìn €
03/06/202622200 nghìn €
05/10/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Pogon SzczecinGKS KatowiceChuyển nhượng—
29/06/2024Gornik LecznaPogon SzczecinCho mượn—
13/07/2023Pogon SzczecinGornik LecznaChuyển nhượng—
30/12/2022Skra CzestochowaPogon SzczecinCho mượn—
25/07/2022Pogon SzczecinSkra CzestochowaChuyển nhượng—
02/03/2022Pogon Szczecin IIPogon SzczecinChuyển nhượng—
30/06/2021Pogon Szczecin U19Pogon Szczecin IIChuyển nhượng—
30/06/2019Pogon Szczecin YouthPogon Szczecin U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy46
  • Sức mạnh47
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com