
Vladyslav Kochergin
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Vladyslav Kochergin là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Rakow Czestochowa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
403Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 403 | 0 | 0 | 2 | 5 | 0 | 78% | 44% | 1 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/222 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/25 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | B 2-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 5,76 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | T 2-1 | 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 5/10 | 0 | 0/3 | V | 6,70 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 3/7 | — | 6,28 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/44 | 1 | 2/2 | — | 6,26 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 2-5 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 28/35 | 2 | 4/5 | — | 6,89 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hajduk Split | H 2-2 | 49 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 31/40 | 0 | 1/1 | — | 6,85 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 2/3 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/09/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 02/01/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 25/06/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/01/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/08/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/12/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/01/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 03/09/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 13/01/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 15/11/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 02/04/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 25/09/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
| 05/10/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/03/2022 | Zorya | Rakow Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Dnipro Dnipropetrovsk | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020) | FC Dnipro Dnipropetrovsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Dnipro Dnipropetrovsk U19 (- 2020) | Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Dnipro Dnipropetrovsk U17 | Dnipro Dnipropetrovsk U19 (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh51
- Thể lực50