Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patryk Makuch

Rakow CzestochowaTiền vệPOL
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Patryk Makuch là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Rakow Czestochowa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
912Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
14/32Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—1111912621321475%55%007,09

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 912 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
14/32
Sút trong vòng cấm
27
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
179/237 (75%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
5/14 (35%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
12
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
66/118 (55%)
Không chiến thắng / thua
37 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 26
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patryk Makuch · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Ba Lan@ KS Wieczysta KrakowT 2-1890110617/2518/10—7,70
10/10/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceB 1-4761042211/1304/11—7,50
19/09/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceB 2-3670000313/1906/8—6,56
15/09/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinB 2-3901063117/1806/14—7,17
11/09/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinT 2-1902033119/2417/15—9,22
06/09/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 0-1790021117/1913/7—5,93
03/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 1-2900042025/3104/6—6,40
30/08/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokB 2-5900030116/2217/13—6,31
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Hajduk SplitH 2-2840021116/2517/12—6,31
16/08/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowB 1-2661021115/2509/14—7,68

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20192050 nghìn €
27/02/202020150 nghìn €
26/08/202021200 nghìn €
23/02/202121200 nghìn €
29/06/202122250 nghìn €
13/01/202222350 nghìn €
23/06/202223550 nghìn €
28/09/202223650 nghìn €
15/11/202223750 nghìn €
08/06/202324750 nghìn €
28/12/202324600 nghìn €
06/06/202425600 nghìn €
08/12/202425500 nghìn €
05/06/202526500 nghìn €
07/12/202526500 nghìn €
21/03/202626600 nghìn €
03/06/202627600 nghìn €
05/10/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2024Cracovia KrakowRakow CzestochowaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2022Miedz LegnicaCracovia KrakowHết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
30/12/2020GKS BelchatowMiedz LegnicaCho mượn—
26/08/2020Miedz LegnicaGKS BelchatowChuyển nhượng—
11/03/2019Miedz Legnica IIMiedz LegnicaChuyển nhượng—
19/07/2018UKS SMS Lodz U19Miedz Legnica IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy52
  • Sức mạnh40
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com