Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Basse

Rakow CzestochowaTiền đạoPOL
18Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Adam Basse là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Rakow Czestochowa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
1Đá chính
168Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—911680007160%64%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/25 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/39 (64%)
Không chiến thắng / thua
12 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Basse · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Ba Lan@ KS Wieczysta KrakowT 2-13001002/201/2—6,92
10/10/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceB 1-429001004/622/4—6,39
19/09/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceB 2-323000003/336/7—6,38
15/09/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinB 2-312001000/304/6—6,38
11/09/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinT 2-114000001/212/2—6,48
06/09/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 0-145001001/315/8—6,09
03/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 1-229001001/202/4—6,19
30/08/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokB 2-5dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowB 1-2dự bị00000—0———
02/08/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawB 1-25001103/402/2—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 1,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/202417250 nghìn €
05/06/202517250 nghìn €
07/12/202518200 nghìn €
05/10/2026181,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Hutnik KrakowRakow CzestochowaCho mượn—
25/01/2026Rakow CzestochowaHutnik KrakowChuyển nhượng—
24/01/2026Puszcza NiepolomiceRakow CzestochowaCho mượn—
28/08/2025Rakow CzestochowaPuszcza NiepolomiceChuyển nhượng—
23/02/2025Slask WroclawRakow CzestochowaHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
23/10/2024Slask Wroclaw U19Slask WroclawChuyển nhượng—
30/08/2024New York City FC AcademySlask Wroclaw U19Chuyển nhượng—
30/06/2022Cedar Stars AcademyNew York City FC AcademyChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com