
Fran Tudor là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Rakow Czestochowa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
684Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 684 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 85% | 60% | 5 | 1 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 684 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 434/507 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/56 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/66 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 18
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/66 | 0 | 2/6 | — | 6,78 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 62/70 | 1 | 6/7 | — | 6,39 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | B 2-3 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 67/82 | 1 | 4/9 | Đ | 5,19 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 73/81 | 3 | 9/13 | — | 7,07 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 0 | 2/7 | V | 6,36 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/73 | 7 | 8/12 | V | 6,27 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 2-5 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/34 | 1 | 5/6 | — | 5,91 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hajduk Split | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 69/79 | 3 | 6/9 | — | 6,91 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 02/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2015 | 19 | 600 nghìn € |
| 13/03/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 13/09/2016 | 20 | 1,5 triệu € |
| 12/03/2017 | 21 | 2,0 triệu € |
| 22/10/2017 | 22 | 2,5 triệu € |
| 17/03/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 24/09/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2019 | 23 | 950 nghìn € |
| 14/01/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/08/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/01/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 30/12/2021 | 26 | 1,8 triệu € |
| 06/04/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 15/11/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 27 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 25/09/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
| 05/10/2026 | 31 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2019 | Free Player | Rakow Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hajduk Split | Free Player | Trở lại Free | — |
| 12/04/2015 | Hajduk Split II | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2015 | Panathinaikos U19 | Hajduk Split II | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2014 | NK Zagreb U19 | Panathinaikos U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | NK Zagreb U17 | NK Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | NK Zagreb Youth | NK Zagreb U17 | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2007 | Dinamo Zagreb Youth | NK Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh67
- Thể lực52