Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fran Tudor

Rakow CzestochowaTiền vệCRO
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Fran Tudor là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Rakow Czestochowa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
684Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—886840005185%60%516,26

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 684 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
434/507 (85%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
28/56 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
12
Phá bóng
21
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/66 (60%)
Không chiến thắng / thua
10 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 18
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fran Tudor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Ba Lan@ KS Wieczysta KrakowT 2-1900000158/6602/6—6,78
10/10/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceB 1-4900010162/7016/7—6,39
15/09/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinB 2-3840021167/8214/9Đ5,19
11/09/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinT 2-1900000173/8139/13—7,07
06/09/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 0-1790000037/4102/7V6,36
03/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 1-2900000159/7378/12V6,27
30/08/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokB 2-5710010128/3415/6—5,91
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Hajduk SplitH 2-2900000169/7936/9—6,91
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Hajduk SplitH 2-26700000—0——5,90
02/08/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 600 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 950 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 900 nghìn €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/201519600 nghìn €
13/03/2016201,0 triệu €
13/09/2016201,5 triệu €
12/03/2017212,0 triệu €
22/10/2017222,5 triệu €
17/03/2018222,0 triệu €
24/09/2018221,0 triệu €
10/03/201923950 nghìn €
14/01/202024500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
17/08/202024500 nghìn €
18/01/202125700 nghìn €
20/05/2021251,0 triệu €
14/10/2021261,5 triệu €
30/12/2021261,8 triệu €
06/04/2022262,0 triệu €
13/06/2022262,5 triệu €
15/11/2022272,5 triệu €
29/03/2023273,0 triệu €
08/06/2023274,0 triệu €
28/12/2023283,5 triệu €
27/03/2024283,0 triệu €
06/06/2024282,5 triệu €
08/12/2024292,5 triệu €
05/06/2025292,0 triệu €
25/09/2025291,5 triệu €
07/12/2025301,5 triệu €
03/06/2026301,5 triệu €
05/10/202631900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2019Free PlayerRakow CzestochowaChuyển nhượng—
30/06/2019Hajduk SplitFree PlayerTrở lại Free—
12/04/2015Hajduk Split IIHajduk SplitChuyển nhượng—
15/02/2015Panathinaikos U19Hajduk Split IIChuyển nhượng—
30/08/2014NK Zagreb U19Panathinaikos U19Chuyển nhượng—
30/06/2012NK Zagreb U17NK Zagreb U19Chuyển nhượng—
30/06/2010NK Zagreb YouthNK Zagreb U17Chuyển nhượng—
23/08/2007Dinamo Zagreb YouthNK Zagreb YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh67
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com