
GKS Katowice
Phong độ: BTTHT
GKS Katowice sẽ gặp Korona Kielce lúc 19:45 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Ba Lan.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 1.85 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 4 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 1.85 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (30 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Wojciech Monica | Thủ môn | 16 |
| 1 | Maciej Kikolski | Thủ môn | 22 |
| 12 | przemyslaw peksa | Thủ môn | 24 |
| 12 | Rafał Strączek | Thủ môn | 26 |
| 34 | Wojciech Pańkowski | Thủ môn | 18 |
| 87 | Gabriel Kobylak | Thủ môn | 24 |
| 3 | Norbert Warmuz | Hậu vệ | 21 |
| 3 | Aleksander Paluszek | Hậu vệ | 25 |
| 4 | Arkadiusz Jedrych | Hậu vệ | 34 |
| 6 | Lukas Klemenz | Hậu vệ | 31 |
| 14 | Marius Berntsen Olsen | Hậu vệ | 25 |
| 55 | Pau Resta | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Jesse Bosch | Tiền vệ | 27 |
| 7 | Mateusz Wdowiak | Tiền vệ | 30 |
| 8 | Borja Galan | Tiền vệ | 33 |
| 10 | Marcel Wedrychowski | Tiền vệ | 24 |
| 19 | Kacper Lukasiak | Tiền vệ | 23 |
| 22 | Sebastian Milewski | Tiền vệ | 28 |
| 23 | Marcin Wasielewski | Tiền vệ | 32 |
| 26 | Damian Rasak | Tiền vệ | 30 |
| 27 | Bartosz Nowak | Tiền vệ | 33 |
| 30 | Alan Czerwiński | Tiền vệ | 33 |
| 31 | Szymon bartlewicz | Tiền vệ | 20 |
| 68 | Bartosz Wolski | Tiền vệ | 29 |
| 77 | Mateusz·Kowalczyk | Tiền vệ | 22 |
| 97 | Erik Jirka | Tiền vệ | 29 |
| 15 | Eman Marković | Tiền đạo | 27 |
| 17 | Ilia Shkurin | Tiền đạo | 27 |
| 21 | Jakub Kokosiński | Tiền đạo | 19 |
| 99 | Adam Zreľák | Tiền đạo | 32 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của GKS Katowice là khi nào?
- GKS Katowice gặp Korona Kielce trên sân khách lúc 19:45 ngày 24/10/2026, giải VĐQG Ba Lan.
- GKS Katowice đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất GKS Katowice 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thua Pogon Szczecin 0-1 (VĐQG Ba Lan).
- Đội hình GKS Katowice có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình GKS Katowice có 30 cầu thủ, tuổi trung bình 26,3, tổng giá trị 12,1 triệu €; đắt giá nhất là Pau Resta (hậu vệ, 1,5 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của GKS Katowice?
- HLV trưởng là Rafal Gorak (POL, 53 tuổi); sân nhà Bukowa 1 tại Katowice, sức chứa 6.710 chỗ.
- GKS Katowice có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 5 cầu thủ GKS Katowice hiện vắng mặt: Cầu thủ, Cầu thủ, Jesse Bosch và 2 người khác.
- Thành tích GKS Katowice mùa này tại VĐQG Ba Lan?
- Tại VĐQG Ba Lan, GKS Katowice đã đá 11 trận, ghi 22 bàn, thủng lưới 16 (trung bình 2,00 bàn ghi/trận); sút 183 lần, 53 trúng đích; chuyền chính xác 81%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:47 22/10/2026 (giờ Việt Nam).