
Erik Jirka là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo GKS Katowice.
Tiểu sử Erik Jirka
Erik Jirka là tiền vệ người Slovakia, 29 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ GKS Katowice. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 12 trận với 646 phút thi đấu và điểm trung bình 5,67. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 900 nghìn € (2022). Giao dịch gần nhất vào ngày 25/01/2026 mang loại Hết hạn mượn, từ Piast Gliwice đến GKS Katowice với phí 400 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
454Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 454 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 69% | 41% | 1 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 454 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/179 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/22 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/56 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 27
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 1/4 | — | 6,33 |
| 13/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 3-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,06 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/21 | 3 | 3/8 | — | 5,86 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/18 | 0 | 1/7 | V | 5,59 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/23 | 1 | 6/9 | — | 6,26 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 5-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 2 | 3/3 | — | 6,95 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 1/7 | — | 6,28 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hapoel Tel Aviv | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/06/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/12/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/07/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 13/01/2019 | 21 | 650 nghìn € |
| 08/06/2019 | 21 | 650 nghìn € |
| 27/10/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 14/01/2020 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 550 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/01/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 30/05/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 13/12/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 850 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 700 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Piast Gliwice | GKS Katowice | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 22/01/2025 | FC Viktoria Plzeň | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2022 | Real Oviedo | FC Viktoria Plzeň | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2021 | Crvena Zvezda | Real Oviedo | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | Mirandes | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 10/08/2020 | Crvena Zvezda | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | Gornik Zabrze | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 09/01/2020 | Crvena Zvezda | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Radnicki Nis | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 03/07/2019 | Crvena Zvezda | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | Spartak Trnava | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2016 | Spartak Trnava U19 | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh48
- Thể lực38