
Oskar Repka là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Rakow Czestochowa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
855Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/16Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 855 | 0 | 0 | 1 | 16 | 4 | 81% | 49% | 1 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 855 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 372/455 (81%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/41 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/73 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 25
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 45/53 | 1 | 1/3 | — | 6,63 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 39/51 | 0 | 3/8 | — | 5,92 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 43/48 | 0 | 3/5 | — | 7,14 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 33/46 | 0 | 4/9 | V | 5,57 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 31/41 | 2 | 3/7 | — | 6,38 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 1 | 4/12 | — | 6,21 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 1 | 2/2 | — | 6,34 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hajduk Split | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/54 | 3 | 6/16 | — | 6,20 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/01/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 23/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/11/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/09/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 05/06/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 25/03/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2025 | GKS Katowice | Rakow Czestochowa | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2021 | Pogon Siedlce | GKS Katowice | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2019 | Arka Gdynia | Pogon Siedlce | Hết hạn mượn 0.008M € | 8 nghìn € |
| 29/06/2019 | Chrobry Glogow | Arka Gdynia | Cho mượn | — |
| 11/07/2018 | Arka Gdynia | Chrobry Glogow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Karlsruher SC U19 | Arka Gdynia | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Karlsruher SC U17 | Karlsruher SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Zawisza Bydgoszcz U19 | Karlsruher SC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh51
- Thể lực42