Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcin Wasielewski

GKS KatowiceTiền vệPOL
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Marcin Wasielewski là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo GKS Katowice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
609Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—1076090007182%38%206,24

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 609 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
185/225 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
7/20 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
16
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/57 (38%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 29
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcin Wasielewski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinB 0-1730000029/3612/3—6,35
13/10/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 2-1900000021/2514/11—6,00
10/10/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 4-1900010131/3924/11—6,22
19/09/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowT 3-2760010128/2900/4—6,66
13/09/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinB 1-2900010123/2403/7—6,33
05/09/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 0-3450031015/1601/4—5,72
30/08/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeT 3-21000003/411/3—6,15
23/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockT 5-0640010110/1825/8V6,61
16/08/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinB 0-119000007/801/2—6,77
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Hapoel Tel AvivT 2-17100000—0——6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/20172250 nghìn €
04/07/20172250 nghìn €
15/01/20182350 nghìn €
24/01/201924200 nghìn €
28/06/201924350 nghìn €
27/02/202025150 nghìn €
23/02/202126150 nghìn €
29/06/202126175 nghìn €
30/12/202127150 nghìn €
13/06/202227100 nghìn €
17/11/202228300 nghìn €
15/06/202328300 nghìn €
04/12/202329250 nghìn €
20/06/202429300 nghìn €
19/09/202430350 nghìn €
08/12/202430350 nghìn €
02/04/202530400 nghìn €
05/06/202530350 nghìn €
07/12/202531350 nghìn €
03/06/202631350 nghìn €
05/10/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Bruk Bet TermalicaGKS KatowiceChuyển nhượng—
30/06/2019Lech PoznanBruk Bet TermalicaChuyển nhượng Free—
29/06/2018Znicz PruszkowLech PoznanCho mượn—
01/02/2018Lech PoznanZnicz PruszkowChuyển nhượng—
08/09/2016Lech II PoznanLech PoznanChuyển nhượng—
30/06/2015Unia SwarzedzLech II PoznanChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh52
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com