
Marcin Wasielewski là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo GKS Katowice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
609Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 609 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 82% | 38% | 2 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 609 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/225 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/20 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/57 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 29
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 1 | 2/3 | — | 6,35 |
| 13/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 4/11 | — | 6,00 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/39 | 2 | 4/11 | — | 6,22 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 3-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/29 | 0 | 0/4 | — | 6,66 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/24 | 0 | 3/7 | — | 6,33 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 15/16 | 0 | 1/4 | — | 5,72 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/3 | — | 6,15 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 5-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/18 | 2 | 5/8 | V | 6,61 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 6,77 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hapoel Tel Aviv | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/07/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 15/01/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/01/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/02/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/02/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 13/06/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 17/11/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/09/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 02/04/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Bruk Bet Termalica | GKS Katowice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lech Poznan | Bruk Bet Termalica | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2018 | Znicz Pruszkow | Lech Poznan | Cho mượn | — |
| 01/02/2018 | Lech Poznan | Znicz Pruszkow | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2016 | Lech II Poznan | Lech Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Unia Swarzedz | Lech II Poznan | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh52
- Thể lực46