Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcel Wedrychowski

GKS KatowiceTiền vệPOL
24Tuổi
171Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Marcel Wedrychowski là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo GKS Katowice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
305Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—643050006385%40%206,35

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 305 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/109 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/10 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/44 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 22
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcel Wedrychowski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinB 0-1730021221/2115/9—6,73
13/10/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 2-1630000213/1933/6—6,38
10/10/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 4-1700010120/2524/9—6,33
19/09/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowT 3-228001109/924/11V5,93
13/09/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinB 1-2260011020/2200/1—6,55
05/09/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 0-3dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeT 3-2dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockT 5-0dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinB 0-1450010010/1302/8V6,19
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Hapoel Tel AvivT 2-17100000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20191750 nghìn €
14/01/20201850 nghìn €
18/01/202119100 nghìn €
20/05/202119100 nghìn €
14/10/202119400 nghìn €
30/12/202119400 nghìn €
13/06/202220400 nghìn €
28/09/202220300 nghìn €
15/11/202220300 nghìn €
29/03/202321600 nghìn €
08/06/202321500 nghìn €
28/12/202321300 nghìn €
06/06/202422300 nghìn €
19/09/202422200 nghìn €
08/12/202422100 nghìn €
05/06/202523350 nghìn €
25/09/202523300 nghìn €
07/12/202523300 nghìn €
03/06/202624300 nghìn €
05/10/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Pogon SzczecinGKS KatowiceChuyển nhượng—
29/06/2022Gornik LecznaPogon SzczecinCho mượn—
30/08/2021Pogon SzczecinGornik LecznaChuyển nhượng—
16/10/2018Pogon Szczecin U19Pogon SzczecinChuyển nhượng—
14/03/2018Pogon Szczecin YouthPogon Szczecin U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy60
  • Sức mạnh40
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com