
Marcel Wedrychowski là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo GKS Katowice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
305Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 305 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 85% | 40% | 2 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 305 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/109 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/44 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 22
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 21/21 | 1 | 5/9 | — | 6,73 |
| 13/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/19 | 3 | 3/6 | — | 6,38 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 4-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/25 | 2 | 4/9 | — | 6,33 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 3-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/9 | 2 | 4/11 | V | 5,93 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/22 | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 2/8 | V | 6,19 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hapoel Tel Aviv | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/01/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/01/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/05/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/10/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 13/06/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/09/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/11/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/03/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/09/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 25/09/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Pogon Szczecin | GKS Katowice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Gornik Leczna | Pogon Szczecin | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Pogon Szczecin | Gornik Leczna | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2018 | Pogon Szczecin U19 | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2018 | Pogon Szczecin Youth | Pogon Szczecin U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy60
- Sức mạnh40
- Thể lực34