Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pau Resta

GKS KatowiceHậu vệESP
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Pau Resta là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo GKS Katowice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
945Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
945Phút/bàn
4/20Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—111094510020485%54%106,68

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 945 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/20
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
384/451 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
7/24 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
9
Phá bóng
64
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
74/136 (54%)
Không chiến thắng / thua
53 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 33
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pau Resta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinB 0-1900031155/5818/13—7,53
13/10/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 2-1900030026/3104/7—6,79
10/10/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 4-1900020030/3849/15—6,38
19/09/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowT 3-2900000249/5908/12—6,73
13/09/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinB 1-2900000135/4636/13—6,06
05/09/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 0-3900010028/35212/20—6,09
30/08/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeT 3-2900020015/2129/14—6,58
23/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockT 5-0901011025/3024/7—7,95
16/08/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinB 0-1450021021/2526/10—6,98
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Hapoel Tel AvivT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20212050 nghìn €
29/12/20212150 nghìn €
28/06/20222150 nghìn €
28/12/20222250 nghìn €
29/06/202322100 nghìn €
12/10/202322150 nghìn €
19/12/202323200 nghìn €
25/03/202423250 nghìn €
23/06/202423300 nghìn €
19/09/202423450 nghìn €
08/12/202424550 nghìn €
05/06/202524700 nghìn €
07/12/202525700 nghìn €
25/03/2026251,0 triệu €
03/06/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Korona KielceGKS KatowiceHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
11/07/2024SabadellKorona KielceChuyển nhượng—
31/08/2022Albacete Balompié SADSabadellChuyển nhượng—
30/06/2021Girona BAlbacete Balompié SADChuyển nhượng—
30/06/2019Girona U19Girona BChuyển nhượng—
30/06/2018Girona U18Girona U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy40
  • Sức mạnh70
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com