- Phạt góc8 – 3
- Thẻ vàng3 – 3
Sân El Sardinero, Santander · Trọng tài: Luis Bestard Servera · Âm u 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.50 / 2.65
Racing Santander và Valencia CF hòa nhau 2-2.
Racing Santander vs Valencia CF 2-2 — La Liga 12/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
2'
0 - 1 ⚽ Daniel Raba Antolínkiến tạo: Justin De Haas - 🟨 Pablo Ramon Parra 22'
-
⚽ Yassir Zabirikiến tạo: Iñigo Vicente
32'
1 - 1 - 47+2' 🟨 Guido Rodríguez
- 🟨 Jorge Salinas Viadero 47+2'
- 49+4' 📺 VAR Mouctar Diakhaby
- 49+4' 🟨 Daniel Raba Antolín
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Arnaut Danjumathay Mouctar Diakhaby
-
⚽ Iván Martín
47'
2 - 1 - 58' 🔁 David Otorbi Ejededawethay Filip Ugrinic
- 58' 🔁 Harvey Elliottthay Daniel Raba Antolín
- 🔁 Andrés Martínthay André Almeida 61'
- 🔁 Aarón Martin Caricolthay Pablo Ramon Parra 61'
-
65'
2 - 2 ⚽ David Otorbi Ejededawekiến tạo: Javi Guerra - 72' 🟨 Pablo Maffeo
- 🔁 Pablo Garcíathay Sergio Canales 75'
- 85' 🔁 Aliou Diengthay Javi Guerra
- 86' 🔁 Arnau Martínez Lópezthay Pablo Maffeo
- 🔁 Maguette Gueyethay Matteo Prati 87'
- 🔁 Asier Villalibrethay Yassir Zabiri 87'
- 🟨 Iván Martín 92+2'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 15Tổng cú sút15
- 11Sút trúng đích2
- 5Sút không trúng đích6
- 20Sút trong vòng cấm10
- 4Sút bị chặn2
- 8Phạt góc3
- 57Tấn công nguy hiểm30
- 133Tấn công94
- 524Chuyền453
- 446Chuyền chính xác351
- 2Chuyền then chốt5
- 14Chuyền dài9
- 29Rê bóng12
- 11Tạt bóng31
- 47Tranh chấp58
- 9Tắc bóng37
- 20Cản phá81
- 10Cứu thua11
- 8Phạm lỗi15
- 19Bị phạm lỗi12
- 1Việt vị1
- 3Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Racing Santander kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Racing Santander ép sân · cột hướng xuống: Valencia CF ép sân. Racing Santander kiểm soát thế trận 49% thời gian, Valencia CF 42%.
Racing SantanderValencia CF| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 5-4-1
Racing Santander · HLV José Alberto López
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 5.92 |
| 2 | Alvaro Mantilla © | Hậu vệ | 6.02 |
| 5 | Pablo Ramon Parra | Hậu vệ | 6.01 |
| 17 | Jorge Salinas Viadero | Hậu vệ | 5.8 |
| 24 | Jeanuël Belocian | Hậu vệ | 6.58 |
| 8 | André Almeida | Tiền vệ | 6.29 |
| 10 | Iñigo Vicente | Tiền vệ | 7.7 |
| 18 | Matteo Prati | Tiền vệ | 6.87 |
| 20 | Sergio Canales | Tiền vệ | 6.21 |
| 23 | Iván Martín | Tiền vệ | 7.96 |
| 21 | Yassir Zabiri | Tiền đạo | 7.95 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Iker Luque | Tiền đạo |
| 11 | Andrés Martín | Tiền đạo |
| 12 | Asier Villalibre | Tiền đạo |
| 6 | Íñigo Sáinz-Maza | Tiền vệ |
| 4 | Manu Hernando | Hậu vệ |
| 3 | Aarón Martin Caricol | Hậu vệ |
| 9 | Juan Carlos Arana | Tiền đạo |
| 15 | Pablo García | Tiền đạo |
| 31 | Laro Gómez Rodríguez | Thủ môn |
| 16 | Facundo González | Hậu vệ |
| 14 | Maguette Gueye | Tiền vệ |
| 7 | Giorgi Guliashvili | Tiền đạo |
Valencia CF · HLV Javier Aguirre
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 7.51 |
| 4 | Mouctar Diakhaby | Hậu vệ | 6.31 |
| 12 | Justin De Haas | Hậu vệ | 7.11 |
| 14 | José Gayà © | Hậu vệ | 6.4 |
| 18 | José Luis García Vayá | Hậu vệ | 6.85 |
| 24 | Pablo Maffeo | Hậu vệ | 5.7 |
| 2 | Guido Rodríguez | Tiền vệ | 6.04 |
| 8 | Javi Guerra | Tiền vệ | 7.1 |
| 19 | Daniel Raba Antolín | Tiền vệ | 7.42 |
| 23 | Filip Ugrinic | Tiền vệ | 6.36 |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo | 6.34 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Arnau Martínez López | Hậu vệ |
| 37 | Aimar Blázquez Labraca | Tiền đạo |
| 36 | Iker Córdoba | Hậu vệ |
| 7 | Arnaut Danjuma | Tiền đạo |
| 15 | Aliou Dieng | Tiền vệ |
| 10 | Harvey Elliott | Tiền vệ |
| 33 | Aaron Mayol | Tiền vệ |
| 27 | David Otorbi Ejededawe | Tiền đạo |
| 39 | Ryunosuke Sato | Tiền vệ |
| 5 | César Tárrega Requeni | Hậu vệ |
| 21 | Jesús Vázquez | Hậu vệ |
| 25 | Kayne Van Oevelen | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Racing Santander | Lars Simon Albin Eriksson | Chấn thương | Shoulder injury |
| Valencia CF | Dimitri Foulquier | Chấn thương | Wound |
| Valencia CF | Umar Sadiq | Chấn thương | Muscle Injury |
| Valencia CF | Sergi Canos | Chấn thương | Knee injury |
| Valencia CF | Luis Rioja | Chấn thương | Heel injury |
| Valencia CF | José Copete | Chấn thương | Knee injury |
| Valencia CF | Diego López Noguerol | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.50 | 2.65 | 21.00 | 1.02 | 29.00 | 4.5 | 8.75 | 1.07 | 10.5 | 2.75 | 1.40 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0.5 | 1.85 | 1.95 | 07:14 05/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (20 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 30/01/2012 | SPA La Liga | Racing Santander – Valencia CF | 2–2 |
| 28/08/2011 | SPA La Liga | Valencia CF – Racing Santander | 4–3 |
| 01/02/2011 | SPA La Liga | Racing Santander – Valencia CF | 1–1 |
| 11/09/2010 | SPA La Liga | Valencia CF – Racing Santander | 1–0 |
| 09/03/2010 | SPA La Liga | Valencia CF – Racing Santander | 0–0 |
| 05/10/2009 | SPA La Liga | Racing Santander – Valencia CF | 0–1 |
| 22/03/2009 | SPA La Liga | Racing Santander – Valencia CF | 0–1 |
| 15/01/2009 | Copa del Rey | Valencia CF – Racing Santander | 1–1 |
| 08/01/2009 | Copa del Rey | Racing Santander – Valencia CF | 1–1 |
| 02/11/2008 | SPA La Liga | Valencia CF – Racing Santander | 2–4 |
Phong độ gần đây
Racing Santander
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | SPA La Liga | RC Celta – Racing Santander | 5–0 | B |
| 17/09/2026 | SPA La Liga | FC Barcelona – Racing Santander | 7–2 | B |
| 12/09/2026 | SPA La Liga | Racing Santander – Deportivo Alavés | 2–1 | T |
| 05/09/2026 | SPA La Liga | Rayo Vallecano – Racing Santander | 3–2 | B |
| 29/08/2026 | SPA La Liga | Racing Santander – Elche CF | 3–2 | T |
Valencia CF
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | SPA La Liga | Valencia CF – Real Sociedad | 2–3 | B |
| 16/09/2026 | SPA La Liga | Deportivo Alavés – Valencia CF | 0–1 | T |
| 12/09/2026 | SPA La Liga | Sevilla FC – Valencia CF | 1–0 | B |
| 06/09/2026 | SPA La Liga | Valencia CF – FC Barcelona | 0–5 | B |
| 31/08/2026 | SPA La Liga | RC Deportivo – Valencia CF | 3–1 | B |
Highlight
Hỏi nhanh về trang này
- Racing Santander vs Valencia CF đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Racing Santander vs Valencia CF thuộc La Liga, Vòng 8 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 12/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân El Sardinero (Santander).
- Kết quả Racing Santander vs Valencia CF là bao nhiêu?
- Racing Santander và Valencia CF hòa 2-2; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Racing Santander vs Valencia CF gần đây thế nào?
- Trong 20 lần gặp nhau gần nhất: Racing Santander thắng 8, hòa 6, Valencia CF thắng 6. Lần gần nhất ngày 30/01/2012 (SPA La Liga) Racing Santander 2-2 Valencia CF.
- Phong độ Racing Santander và Valencia CF trước trận?
- Racing Santander: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLWLWL); Valencia CF: 1 thắng, 0 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LWLLLL).
- Đội hình xuất phát Racing Santander vs Valencia CF?
- Racing Santander ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Valencia CF dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:26 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

