
Aarón Martin Caricol
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Aarón Martin Caricol là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Racing Santander.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
154Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 154 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 36% | 0 | 0 | 4,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 4,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/64 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/19 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,09 |
| 12/10/2026 | La Liga | vs Valencia CF | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 1 | 1/4 | — | 6,18 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 0-5 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/22 | 0 | 2/3 | — | 5,79 |
| 17/09/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 2-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 1 | 4/12 | — | 5,47 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie A | @ Lazio | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Napoli | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Ascoli | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Serie A | @ Lecce | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/22 | 1 | 2/2 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/10/2016 | 19 | 500 nghìn € |
| 23/01/2017 | 19 | 3,0 triệu € |
| 28/03/2017 | 19 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 20 | 10,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 20 | 15,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 20 | 20,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 21 | 12,0 triệu € |
| 21/08/2018 | 21 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 21 | 12,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 21 | 16,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 22 | 20,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 22 | 16,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 22 | 13,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 10,5 triệu € |
| 15/09/2020 | 23 | 7,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 23 | 4,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 24 | 4,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 25 | 7,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 26 | 7,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 27 | 6,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 28 | 6,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 28 | 7,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 29 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Genoa | Racing Santander | Chuyển nhượng 2M € | — |
| 02/07/2023 | 1. FSV Mainz 05 | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | RC Celta | 1. FSV Mainz 05 | Cho mượn | — |
| 03/01/2021 | 1. FSV Mainz 05 | RC Celta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | RCD Espanyol de Barcelona | 1. FSV Mainz 05 | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 29/06/2019 | 1. FSV Mainz 05 | RCD Espanyol de Barcelona | Cho mượn | — |
| 05/08/2018 | RCD Espanyol de Barcelona | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng 3M € | 3,0 triệu € |
| 18/09/2016 | RCD Espanyol B | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Espanyol Barcelona Youth | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật82
- Tư duy68
- Sức mạnh57
- Thể lực57