
Matteo Prati là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Racing Santander.
Tiểu sử Matteo Prati
Tiền vệ Matteo Prati, sinh ngày 28/12/2003, hiện 22 tuổi, khoác áo câu lạc bộ Racing Santander và mang quốc tịch Italy. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 6 trận tại La Liga với 437 phút thi đấu và điểm trung bình 6,21. Định giá thị trường của cầu thủ là 5,5 triệu €, mức cao nhất từng đạt 10,0 triệu € vào năm 2024. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 25/08/2026 từ Cagliari, với phí 500 nghìn €. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
437Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 437 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 83% | 55% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/222 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/12 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/40 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/41 | 3 | 6/11 | — | 6,57 |
| 12/10/2026 | La Liga | vs Valencia CF | H 2-2 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 55/61 | 3 | 7/11 | — | 6,87 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 2-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 0 | 1/2 | — | 5,91 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 4 | 6/11 | — | 5,79 |
| 05/09/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 2-3 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/37 | 0 | 2/3 | — | 6,02 |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Elche CF | T 3-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 0/2 | — | 6,13 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Parma | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Arezzo | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 1/2 | V | 7,19 |
| 25/05/2026 | Serie A | vs Juventus | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 21/12/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 11/06/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 19 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 19 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 20 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 20 | 9,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 21 | 7,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 21 | 6,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 21 | 6,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 22 | 5,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Cagliari | Racing Santander | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2026 | Torino | Cagliari | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | Cagliari | Torino | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 16/08/2023 | Spal | Cagliari | Hết hạn mượn 5.9M € | 5,9 triệu € |
| 26/07/2022 | Ravenna | Spal | Hết hạn mượn 0.055M € | 55 nghìn € |
| 30/06/2021 | Ravenna U19 | Ravenna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Ravenna FC Academy | Ravenna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AC Cesena Youth | Ravenna FC Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh47
- Thể lực44