
Iván Martín là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Racing Santander.
Tiểu sử Iván Martín
Iván Martín là tiền vệ người Spain, 27 tuổi, khoác áo Racing Santander. Với chiều cao 178 cm và cân nặng 73 kg, cầu thủ thuận chân trái. Ở La Liga mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận với 572 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,66. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, cao nhất từng đạt 15,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2030. Thương vụ gần nhất có loại Hết hạn mượn, từ Girona FC sang Racing Santander, ngày 19/08/2026 và phí 3,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
572Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
572Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 572 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 56% | 2 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 572 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 328/377 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/66 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 24
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/51 | 1 | 3/10 | V | 5,57 |
| 12/10/2026 | La Liga | vs Valencia CF | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 68/74 | 0 | 4/10 | V | 7,96 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 0-5 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/65 | 1 | 5/8 | — | 6,22 |
| 17/09/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 2-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/62 | 4 | 7/14 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/61 | 6 | 8/12 | — | 6,28 |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Elche CF | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/43 | 2 | 4/6 | — | 6,66 |
| 24/08/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 5 | 6/6 | — | 7,20 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/31 | 0 | 2/7 | — | 6,92 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Arsenal | B 1-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 2 | 2/4 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/11/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 06/11/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 24 | 10,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 25 | 15,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 25 | 15,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 25 | 10,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 26 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 26 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 27 | 5,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Girona FC | Racing Santander | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 21/07/2023 | Villarreal CF | Girona FC | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Girona FC | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | Villarreal CF | Girona FC | Chuyển nhượng 2M € | — |
| 25/01/2022 | Deportivo Alavés | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 09/07/2021 | Villarreal CF | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Mirandes | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 13/08/2020 | Villarreal CF | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Villarreal B | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Villarreal C | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Villarreal U19 | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Villarreal Youth | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật61
- Tư duy62
- Sức mạnh45
- Thể lực50