
Jeanuël Belocian là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Racing Santander.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
395Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 395 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 94% | 55% | 1 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 395 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/221 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/27 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 0 | 2/5 | — | 6,43 |
| 12/10/2026 | La Liga | vs Valencia CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 54/54 | 0 | 2/5 | — | 6,58 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/64 | 0 | 1/3 | V | 5,56 |
| 17/09/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 2-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/54 | 0 | 5/7 | — | 7,00 |
| 05/09/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 2-3 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/17 | 1 | 5/7 | — | 6,19 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ SV 07 Elversberg | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Newcastle United | T 2-1 | 20 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 12/14 | 1 | — | — | 6,50 |
| 26/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SC Paderborn 07 | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/41 | 1 | 7/11 | — | 7,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/03/2022 | 17 | 500 nghìn € |
| 29/05/2022 | 17 | 500 nghìn € |
| 01/11/2022 | 17 | 500 nghìn € |
| 26/03/2023 | 18 | 4,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 18 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 18 | 9,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 19 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 19 | 10,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 19 | 20,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 19 | 20,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 20 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 20 | 15,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 20 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 20 | 12,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 21 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Bayer 04 Leverkusen | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | VfL Wolfsburg | Bayer 04 Leverkusen | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Bayer 04 Leverkusen | VfL Wolfsburg | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Stade Rennais FC | Bayer 04 Leverkusen | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Stade Rennais FC U19 | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Stade Lamentinois Jugend | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh66
- Thể lực59