
Pablo García là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Racing Santander.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
51Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,76Bàn/90 phút
51Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 51 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 94% | 45% | 1 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/18 (94%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,77 |
| 12/10/2026 | La Liga | vs Valencia CF | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 6,79 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Romania | T 7-1 | 90 | 3 | 1 | 9 | 6 | 2 | 36/43 | 0 | 2/7 | — | 9,43 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 San Marino | T 13-0 | 90 | 2 | 0 | 10 | 6 | 9 | 36/43 | 0 | 8/13 | — | 9,16 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Phần Lan | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/12 | 1 | 1/3 | — | 6,67 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 0-5 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/16 | 0 | 0/5 | — | 5,72 |
| 17/09/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 2-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/14 | 0 | 2/7 | — | 6,21 |
| 05/09/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 2-3 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/9 | 2 | 6/13 | — | 6,88 |
| 29/08/2026 | La Liga | @ Levante | B 2-5 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/5 | V | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/03/2024 | 17 | 25 nghìn € |
| 23/06/2024 | 17 | 25 nghìn € |
| 13/10/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/03/2025 | 18 | 500 nghìn € |
| 24/06/2025 | 19 | 5,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 19 | 10,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 19 | 10,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 19 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 19 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Real Betis | Racing Santander | Hết hạn mượn 3.8M € | 3,8 triệu € |
| 30/06/2025 | Real Betis B | Real Betis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Real Betis U19 | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Betis Balompie Youth | Real Betis U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật53
- Tư duy64
- Sức mạnh30
- Thể lực42