
Alvaro Mantilla là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Racing Santander.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
692Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 692 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 74% | 57% | 3 | 0 | 5,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 692 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 238/321 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/10 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/23 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/61 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/62 | 6 | 8/11 | V | 6,03 |
| 12/10/2026 | La Liga | vs Valencia CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 1 | 4/11 | — | 6,02 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 0-5 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/49 | 3 | 5/5 | — | 5,63 |
| 17/09/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 2-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/41 | 2 | 3/8 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/33 | 1 | 2/3 | — | 5,26 |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Elche CF | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 2 | 6/10 | V | 6,22 |
| 24/08/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/55 | 5 | 5/9 | V | 5,86 |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 2/4 | — | 6,29 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/45 | 1 | 5/6 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/01/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/10/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/09/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/03/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/10/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 13/10/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 17/03/2026 | 25 | 900 nghìn € |
| 21/06/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy38
- Sức mạnh66
- Thể lực49