Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alvaro Mantilla

Racing SantanderHậu vệESP
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Alvaro Mantilla là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Racing Santander.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
692Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—886920002074%57%305,95

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 692 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
238/321 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/10 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/23 (21%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
7
Phá bóng
28
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/61 (57%)
Không chiến thắng / thua
11 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
123
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alvaro Mantilla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga@ CA OsasunaB 0-2900000048/6268/11V6,03
12/10/2026La Ligavs Valencia CFH 2-2900000019/2714/11—6,02
19/09/2026La Liga@ RC CeltaB 0-5630000041/4935/5—5,63
17/09/2026La Liga@ FC BarcelonaB 2-7dự bị00000—0———
12/09/2026La Ligavs Deportivo AlavésT 2-1900000133/4123/8—6,30
05/09/2026La Liga@ Rayo VallecanoB 2-3890000020/3312/3—5,26
29/08/2026La Ligavs Elche CFT 3-2900000025/3326/10V6,22
24/08/2026La Liga@ GetafeB 0-1900000036/5555/9V5,86
16/08/2026La Ligavs Villarreal CFH 2-2900020016/2112/4—6,29
31/05/2026La Liga 2vs Cadiz CFT 4-1900010035/4515/6—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 1,2 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20202050 nghìn €
06/01/20212050 nghìn €
29/06/20212150 nghìn €
12/10/202121200 nghìn €
29/12/202121200 nghìn €
28/06/202222200 nghìn €
25/09/202222300 nghìn €
28/12/202222300 nghìn €
23/03/202322200 nghìn €
13/06/202323200 nghìn €
12/10/202323400 nghìn €
19/12/202323800 nghìn €
23/06/202424800 nghìn €
13/10/202424700 nghìn €
12/12/202424700 nghìn €
23/06/202525700 nghìn €
29/12/202525700 nghìn €
17/03/202625900 nghìn €
21/06/2026261,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy38
  • Sức mạnh66
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com