
Giorgi Guliashvili
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị
Giorgi Guliashvili là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Racing Santander.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
72Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 40% | 0 | 0 | 5,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 5,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | La Liga | vs Valencia CF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 0-5 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/4 | — | 6,14 |
| 17/09/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 2-7 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,51 |
| 05/09/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Elche CF | T 3-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/5 | — | 6,40 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 4-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,93 |
| 10/05/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | T 2-1 | 67 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3/3 | 0 | 2/6 | — | 7,23 |
| 03/05/2026 | La Liga 2 | vs SD Huesca | T 4-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/14 | 0 | 0/3 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/01/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 05/08/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 10/12/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 30/04/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 30/09/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/05/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/10/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/09/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 24 | 1,3 triệu € |
| 17/03/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
| 21/06/2026 | 24 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2026 | Sarajevo | Racing Santander | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2024 | FK Velez Mostar | Sarajevo | Cho mượn | — |
| 03/08/2023 | Sarajevo | FK Velez Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2023 | FC Iberia 1999 Tbilisi | Sarajevo | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 31/12/2018 | Iberia 1999 Tbilisi Academy | FC Iberia 1999 Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật49
- Tư duy60
- Sức mạnh31
- Thể lực42