
Asier Villalibre
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Asier Villalibre là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Racing Santander.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
256Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 256 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 62% | 56% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/37 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 12/10/2026 | La Liga | vs Valencia CF | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,56 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 0-5 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/2 | — | 6,40 |
| 17/09/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 2-7 | 59 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 3/5 | — | 6,12 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 05/09/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Elche CF | T 3-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 24/08/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 4/7 | — | 6,37 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 17 | 400 nghìn € |
| 21/02/2016 | 18 | 400 nghìn € |
| 14/08/2016 | 18 | 400 nghìn € |
| 21/10/2016 | 19 | 500 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 28/06/2017 | 19 | 700 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 10/02/2020 | 22 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 3,2 triệu € |
| 07/10/2020 | 23 | 3,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 23 | 3,5 triệu € |
| 09/06/2021 | 23 | 4,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 27 | 2,2 triệu € |
| 20/03/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 15/10/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh29
- Thể lực47