Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iker Luque

Racing SantanderTiền đạoESP
21Tuổi
168Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Iker Luque là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Racing Santander.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
137Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—311370002186%39%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/46 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/23 (39%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Iker Luque · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga@ CA OsasunaB 0-2dự bị00000—0———
12/10/2026La Ligavs Valencia CFH 2-2dự bị00000—0———
19/09/2026La Liga@ RC CeltaB 0-5900011136/4006/13—6,22
17/09/2026La Liga@ FC BarcelonaB 2-731000003/302/7—6,39
12/09/2026La Ligavs Deportivo AlavésT 2-116001001/301/3—6,72
09/08/2026Giao hữu CLB@ Manchester CityB 1-327001003/712/5—6,32
01/08/2026Giao hữu CLBvs Manchester UnitedB 1-229001007/1001/3—6,63
25/05/2026La Liga@ Villarreal CFB 1-5dự bị00000—0———
18/05/2026La Ligavs Girona FCT 1-0dự bị00000—0———
13/05/2026La Liga@ CA OsasunaT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/20241950 nghìn €
17/12/20241950 nghìn €
24/06/202520100 nghìn €
29/12/2025201,0 triệu €
22/06/2026212,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Atletico de Madrid BRacing SantanderHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2024Atletico de Madrid U19Atletico de Madrid BChuyển nhượng—
30/06/2023Atlético Madrid U18 (-2024)Atletico de Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2022Atlético Madrid YouthAtlético Madrid U18 (-2024)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy67
  • Sức mạnh30
  • Thể lực24
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com