Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Íñigo Sáinz-Maza

Racing SantanderTiền vệESP
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Íñigo Sáinz-Maza là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Racing Santander.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
84Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—21840000084%50%006,03

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/32 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Íñigo Sáinz-Maza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga@ CA OsasunaB 0-2dự bị00000—0———
12/10/2026La Ligavs Valencia CFH 2-2dự bị00000—0———
19/09/2026La Liga@ RC CeltaB 0-56000006/611/2—5,84
17/09/2026La Liga@ FC BarcelonaB 2-7780000121/2624/8—6,22
12/09/2026La Ligavs Deportivo AlavésT 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026La Liga@ Rayo VallecanoB 2-3dự bị00000—0———
29/08/2026La Ligavs Elche CFT 3-2dự bị00000—0———
24/08/2026La Liga@ GetafeB 0-1dự bị00000—0———
16/08/2026La Ligavs Villarreal CFH 2-2dự bị00000—0———
31/05/2026La Liga 2vs Cadiz CFT 4-1530000026/2724/6—7,02

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20202250 nghìn €
06/01/202122100 nghìn €
29/06/202123100 nghìn €
12/10/202123300 nghìn €
29/12/202123500 nghìn €
28/06/202224500 nghìn €
25/09/202224700 nghìn €
28/12/202224800 nghìn €
13/06/202324800 nghìn €
19/12/2023251,0 triệu €
23/06/2024261,0 triệu €
12/12/2024261,0 triệu €
23/06/2025271,0 triệu €
29/12/2025271,0 triệu €
21/06/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2020Rayo CantabriaRacing SantanderChuyển nhượng—
30/06/2017Racing Santander U19Rayo CantabriaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy43
  • Sức mạnh51
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com