
Iñigo Vicente là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Racing Santander.
Tiểu sử Iñigo Vicente
Iñigo Vicente là tiền đạo người Spain, 28 tuổi, thi đấu cho Racing Santander. Mùa 2026-2027 tại La Liga, cầu thủ đã ra sân 9 trận, thi đấu 724 phút, có 3 đường kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,76. Giá trị thị trường hiện ở mức 7,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Chân thuận phải, chiều cao 178 cm và cân nặng 69 kg là các số đo thể hình của cầu thủ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
724Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 724 | 0 | 0 | 3 | 5 | 2 | 76% | 50% | 2 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 724 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 431/564 (76%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 7/37 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/56 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/94 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 46
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 205
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 51/61 | 1 | 3/4 | — | 6,28 |
| 12/10/2026 | La Liga | vs Valencia CF | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 | 68/92 | 2 | 9/11 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 73/86 | 1 | 2/9 | V | 6,43 |
| 17/09/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 2-7 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 2 | 2/2 | — | 6,78 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 46/65 | 2 | 8/22 | — | 7,11 |
| 05/09/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/51 | 2 | 7/12 | V | 5,89 |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Elche CF | T 3-2 | 69 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6 | 40/52 | 1 | 2/11 | — | 7,52 |
| 24/08/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 60/83 | 0 | 4/9 | — | 6,75 |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/66 | 3 | 10/14 | — | 6,40 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 10 | 70/83 | 1 | 1/5 | — | 9,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/08/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/03/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 21 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 26 | 2,8 triệu € |
| 13/10/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 28 | 6,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 28 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật83
- Tư duy69
- Sức mạnh31
- Thể lực42