
Juan Carlos Arana
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Juan Carlos Arana là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Racing Santander.
Tiểu sử Juan Carlos Arana
Juan Carlos Arana là tiền đạo của câu lạc bộ Racing Santander, mang quốc tịch Spain và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 73 kg, chân thuận là chân phải và có hợp đồng với câu lạc bộ đến ngày 29/06/2028. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân tại La Liga, tổng thời gian thi đấu 62 phút và điểm trung bình 4,14. Giá trị thị trường hiện tại là 1,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 2,5 triệu € trong năm 2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 33% | 0 | 0 | 4,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 4,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/15 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | La Liga | vs Valencia CF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 2-7 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 2/3 | — | 6,19 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Elche CF | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | T 4-1 | 53 | 2 | 1 | 4 | 2 | 1 | 7/11 | 0 | 0/1 | — | 9,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/10/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/03/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 25/09/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 15/10/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 17/03/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh31
- Thể lực51