
Andrés Martín là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Racing Santander.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
313Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
313Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 313 | 1 | 1 | 0 | 12 | 5 | 78% | 41% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 313 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/110 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/15 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/39 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 12/10/2026 | La Liga | vs Valencia CF | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/15 | 0 | 0/4 | — | 6,73 |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Elche CF | T 3-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 14/17 | 1 | 7/9 | — | 7,03 |
| 24/08/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 27/34 | 1 | 1/4 | — | 6,10 |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 1 | 3 | 20/29 | 3 | 7/18 | — | 6,64 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 33/40 | 1 | 3/11 | — | 6,76 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Malaga | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 18/23 | 0 | 2/11 | — | 7,88 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 4-1 | 84 | 2 | 0 | 3 | 3 | 1 | 11/21 | 1 | 3/11 | — | 7,55 |
| 10/05/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/16 | 1 | 2/5 | — | 6,55 |
| 03/05/2026 | La Liga 2 | vs SD Huesca | T 4-2 | 95 | 1 | 1 | 5 | 4 | 5 | 20/26 | 1 | 4/11 | — | 8,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 19 | 2,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 20 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 20 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 2,3 triệu € |
| 22/07/2020 | 21 | 2,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 22 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 06/11/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 13/10/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 25 | 2,8 triệu € |
| 26/03/2025 | 25 | 3,2 triệu € |
| 23/06/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 26 | 7,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 26 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật69
- Tư duy62
- Sức mạnh32
- Thể lực34