
Jorge Salinas Viadero
19Tuổi
181Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị
Jorge Salinas Viadero là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Racing Santander.
Tiểu sử Jorge Salinas Viadero
Hậu vệ mang quốc tịch Spain, Jorge Salinas Viadero hiện thi đấu cho câu lạc bộ Racing Santander, 19 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 8 trận ra sân, 634 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,07 tại La Liga. Chuyển nhượng gần nhất được ghi vào ngày 30/06/2025, từ Rayo Cantabria sang Racing Santander. Giá trị thị trường là 10,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029; cao 181 cm, nặng 78 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
717Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 717 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 78% | 60% | 4 | 0 | 6,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 717 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/294 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/23 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/100 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 32
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 6/12 | V | 5,60 |
| 12/10/2026 | La Liga | vs Valencia CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 40/51 | 3 | 8/16 | V | 5,80 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 58/67 | 3 | 6/8 | — | 6,07 |
| 17/09/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 2-7 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,54 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 27/40 | 4 | 9/11 | V | 6,14 |
| 05/09/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 4 | 8/12 | — | 5,92 |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Elche CF | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/22 | 5 | 8/15 | — | 6,50 |
| 24/08/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 2 | 6/9 | V | 6,56 |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/39 | 5 | 9/17 | — | 6,01 |
| 12/07/2026 | U19 châu Âu | vs U19 Đức | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 3 | 3/9 | — | 7,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 17 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 17 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 15/10/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 18 | 4,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 18 | 5,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 19 | 8,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 19 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Rayo Cantabria | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Racing Santander U19 | Rayo Cantabria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Racing Santander Youth | Racing Santander U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Bansander Youth | Racing Santander Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy41
- Sức mạnh67
- Thể lực47