Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergio Canales

Racing SantanderTiền vệESP
35Tuổi
176Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Sergio Canales là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Racing Santander.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
651Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
651Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—9865110020786%47%106,49

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 651 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/20
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/15
Đá phạt (bàn / sút)
1/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
261/301 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/18 (11%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/72 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 34
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergio Canales · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga@ CA OsasunaB 0-2690031023/2505/12—6,36
12/10/2026La Ligavs Valencia CFH 2-2750041129/3415/11—6,21
19/09/2026La Liga@ RC CeltaB 0-5270000020/2000/3V6,04
17/09/2026La Liga@ FC BarcelonaB 2-7900000042/4713/9—6,34
12/09/2026La Ligavs Deportivo AlavésT 2-1740010124/3037/12—6,29
05/09/2026La Liga@ Rayo VallecanoB 2-3901032138/4224/6—7,98
29/08/2026La Ligavs Elche CFT 3-2850051034/4302/6—6,42
24/08/2026La Liga@ GetafeB 0-1640011016/2001/1—6,28
16/08/2026La Ligavs Villarreal CFH 2-2770031035/4017/12—6,46
22/04/2026VĐQG Mexicovs PueblaT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 400 nghìn €2009: 600 nghìn €2009: 600 nghìn €2009: 1,0 triệu €2010: 3,0 triệu €2010: 6,0 triệu €2010: 8,0 triệu €2010: 6,0 triệu €2011: 6,0 triệu €2011: 6,0 triệu €2012: 6,0 triệu €2012: 5,0 triệu €2012: 5,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 6,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20082026
Bảng số liệu (47 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/200817400 nghìn €
23/01/200917600 nghìn €
21/07/200918600 nghìn €
01/12/2009181,0 triệu €
06/01/2010183,0 triệu €
10/04/2010196,0 triệu €
26/08/2010198,0 triệu €
09/12/2010196,0 triệu €
03/02/2011196,0 triệu €
28/07/2011206,0 triệu €
02/02/2012206,0 triệu €
29/04/2012215,0 triệu €
06/08/2012215,0 triệu €
10/01/2013215,0 triệu €
11/06/2013225,0 triệu €
22/01/2014225,0 triệu €
19/07/2014235,0 triệu €
22/01/2015235,0 triệu €
30/06/2015246,0 triệu €
21/02/2016253,0 triệu €
14/07/2016253,0 triệu €
23/01/2017253,0 triệu €
04/06/2017263,0 triệu €
31/12/2017264,0 triệu €
29/05/2018275,0 triệu €
20/12/20182710,0 triệu €
27/02/20192815,0 triệu €
10/06/20192825,0 triệu €
19/12/20192825,0 triệu €
07/04/20202920,0 triệu €
07/10/20202920,0 triệu €
04/01/20212920,0 triệu €
09/06/20213020,0 triệu €
29/12/20213020,0 triệu €
02/06/20223120,0 triệu €
06/11/20223120,0 triệu €
12/06/20233215,0 triệu €
02/10/20233213,0 triệu €
28/12/20233211,0 triệu €
13/06/20243310,0 triệu €
09/10/2024337,5 triệu €
10/12/2024337,0 triệu €
30/03/2025346,5 triệu €
25/05/2025346,0 triệu €
28/12/2025345,0 triệu €
25/03/2026354,5 triệu €
19/05/2026353,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Rayados de MonterreyRacing SantanderChuyển nhượng—
23/07/2023Real BetisRayados de MonterreyHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
02/07/2018Real SociedadReal BetisChuyển nhượng—
30/01/2014Valencia CFReal SociedadHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
18/07/2012Real MadridValencia CFHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
29/06/2012Valencia CFReal MadridCho mượn—
04/08/2011Real MadridValencia CFChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
30/06/2010Racing SantanderReal MadridHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2009Rayo CantabriaRacing SantanderChuyển nhượng—
30/06/2008Racing Santander U19Rayo CantabriaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật72
  • Tư duy67
  • Sức mạnh31
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com