
Manu Hernando là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Racing Santander.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
397Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 397 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 81% | 60% | 1 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 397 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/114 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/30 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | La Liga | vs Valencia CF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 2-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 2 | 5/11 | — | 5,57 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 2-3 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 1/2 | — | 6,03 |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Elche CF | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 2 | 5/7 | — | 6,91 |
| 24/08/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/28 | 0 | 3/6 | V | 6,39 |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 4/4 | — | 6,46 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Malaga | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/19 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/11/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/05/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/12/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 650 nghìn € |
| 12/10/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 25/03/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 1,4 triệu € |
| 13/10/2024 | 26 | 1,6 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 1,6 triệu € |
| 23/06/2025 | 26 | 1,4 triệu € |
| 29/12/2025 | 27 | 1,4 triệu € |
| 21/06/2026 | 27 | 1,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,4 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật33
- Tư duy42
- Sức mạnh69
- Thể lực50