Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julen Agirrezabala

Racing SantanderThủ mônESP
25Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Julen Agirrezabala là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Racing Santander.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
35Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—998103541478%87%007,03

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 7,03

Thủ môn

Cứu thua
35
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
13/14
Bắt bóng bổng tốt
10

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/187 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/63 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/8 (87%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julen Agirrezabala · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga@ CA OsasunaB 0-29051120/2402/2—7,65
12/10/2026La Ligavs Valencia CFH 2-29000116/180——5,92
19/09/2026La Liga@ RC CeltaB 0-59041014/1701/1—6,55
17/09/2026La Liga@ FC BarcelonaB 2-79030019/250——6,05
12/09/2026La Ligavs Deportivo AlavésT 2-19072017/2002/3—8,80
05/09/2026La Liga@ Rayo VallecanoB 2-39060316/230——6,81
29/08/2026La Ligavs Elche CFT 3-29050014/200——6,91
24/08/2026La Liga@ GetafeB 0-19000214/2002/2—6,95
16/08/2026La Ligavs Villarreal CFH 2-29050316/200——7,62
24/05/2026La Ligavs FC BarcelonaT 3-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 9,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20201950 nghìn €
06/01/202120100 nghìn €
18/03/202120500 nghìn €
29/06/202120500 nghìn €
12/10/2021205,0 triệu €
29/12/2021215,0 triệu €
02/06/2022215,0 triệu €
28/06/2022215,0 triệu €
06/11/2022215,0 triệu €
12/06/2023225,0 triệu €
21/12/2023225,0 triệu €
06/06/2024235,0 triệu €
10/10/20242310,0 triệu €
26/12/20242415,0 triệu €
08/06/20252415,0 triệu €
11/12/20252415,0 triệu €
04/06/2026259,0 triệu €
04/10/2026256,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026Athletic ClubRacing SantanderHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
29/06/2026Valencia CFAthletic ClubCho mượn—
10/07/2025Athletic ClubValencia CFChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/06/2022Athletic Bilbao BAthletic ClubChuyển nhượng—
30/07/2020CD BasconiaAthletic Bilbao BChuyển nhượng—
30/06/2019Athletic Bilbao U19CD BasconiaChuyển nhượng—
30/06/2018Antiguoko KE U19Athletic Bilbao U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Antiguoko KE YouthAntiguoko KE U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực76
  • Chỉ số 174
  • Chỉ số 266
  • Chỉ số 474
  • Chỉ số 380
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com