
Facundo González là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Racing Santander.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
246Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 246 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 46% | 1 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/91 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/13 (15%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/26 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | La Liga | vs Valencia CF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 2-7 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 2 | 2/3 | — | 5,69 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 2-3 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 4/7 | — | 6,08 |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Elche CF | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | 4/11 | V | 6,32 |
| 24/08/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,54 |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 2/4 | — | 6,13 |
| 03/05/2026 | La Liga 2 | vs SD Huesca | T 4-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2020 | 17 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 17 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 25/09/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/02/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Juventus | Racing Santander | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Racing Santander | Juventus | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Juventus | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Feyenoord | Juventus | Cho mượn | — |
| 28/08/2024 | Juventus | Feyenoord | Chuyển nhượng 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2024 | Sampdoria | Juventus | Cho mượn | — |
| 21/08/2023 | Juventus | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2023 | Valencia CF Mestalla | Juventus | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 30/09/2020 | Valencia U19 | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Valencia U18 | Valencia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Espanyol Barcelona Youth | Valencia U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật33
- Tư duy43
- Sức mạnh71
- Thể lực62