Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maguette Gueye

Racing SantanderTiền vệSEN
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Maguette Gueye là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Racing Santander.

Tiểu sử Maguette Gueye

Maguette Gueye là tiền vệ của Racing Santander, quốc tịch Senegal, sinh ngày 30/12/2002 và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 75 kg, thuận chân trái. Mùa 2026-2027, Maguette Gueye ra sân 6 trận La Liga với 151 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,17. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 2,5 triệu €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
151Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
151Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—611511003176%31%006,17

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/56 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/16 (31%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maguette Gueye · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga@ CA OsasunaB 0-2dự bị00000—0———
12/10/2026La Ligavs Valencia CFH 2-23000001/10——5,59
19/09/2026La Liga@ RC CeltaB 0-5dự bị00000—0———
17/09/2026La Liga@ FC BarcelonaB 2-7901021014/2112/5—6,68
12/09/2026La Ligavs Deportivo AlavésT 2-16000001/300/1—6,22
05/09/2026La Liga@ Rayo VallecanoB 2-3dự bị00000—0———
29/08/2026La Ligavs Elche CFT 3-25000001/200/2—6,18
24/08/2026La Liga@ GetafeB 0-1260000016/1701/3—6,68
16/08/2026La Ligavs Villarreal CFH 2-2210010010/1202/5—5,68
31/05/2026La Liga 2vs Cadiz CFT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/11/20211850 nghìn €
27/03/20221975 nghìn €
28/05/202219125 nghìn €
15/05/202320150 nghìn €
25/10/202320350 nghìn €
28/12/202320400 nghìn €
26/05/2024211,0 triệu €
12/12/2024211,0 triệu €
23/06/2025221,0 triệu €
29/12/2025231,0 triệu €
21/06/2026232,0 triệu €
04/10/2026232,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh46
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com