
Pablo Ramon Parra là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Racing Santander.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
533Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 533 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 89% | 63% | 3 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 314/350 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/26 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/60 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/65 | 0 | 5/9 | — | 6,65 |
| 12/10/2026 | La Liga | vs Valencia CF | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | 1/4 | V | 6,01 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 67/72 | 3 | 5/7 | V | 5,93 |
| 17/09/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 2-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/53 | 2 | 10/14 | — | 6,38 |
| 05/09/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 2-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/24 | 2 | 2/3 | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Elche CF | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/69 | 5 | 11/16 | — | 7,31 |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/31 | 3 | 4/7 | V | 6,33 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/10/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/10/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 13/10/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/10/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 17/03/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 24 | 1,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,4 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | RCD Espanyol de Barcelona | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Racing Santander | RCD Espanyol de Barcelona | Cho mượn | — |
| 27/08/2025 | RCD Espanyol de Barcelona | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Real Madrid Castilla | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Mirandes | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 07/08/2023 | Real Madrid Castilla | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2020 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Mallorca U19 | Real Madrid U19 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2018 | CD San Francisco U19 | Mallorca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | RCD Mallorca Youth | CD San Francisco U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh72
- Thể lực58