- Phạt góc5 – 6
- Thẻ vàng0 – 3
- Thẻ đỏ0 – 1
· Ít mây 18°C · cập nhật
Nga thắng Burkina Faso 3-0 trên sân nhà.
Nga vs Burkina Faso 3-0 — Giao hữu quốc tế 06/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Lechi Sadulaevkiến tạo: Evgeniy Morozov
14'
1 - 0 -
⚽ Aleksey Miranchukkiến tạo: Anton Miranchuk
20'
2 - 0 - 23' 🟨 Lohann Doucet
- 43' 🟥 Mohamed Ouedraogo
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Ousseni Boudathay Georgi Minoungou
- 46' 🔁 Pakwo Abdoul Rachide Gnanouthay Gustavo Sangare
- 🔁 Amir Ibragimovthay Anton Miranchuk 60'
- 🔁 Georgiy Melkadzethay Maksim Glushenkov 60'
- 🔁 Maksim Petrovthay Lechi Sadulaev 61'
- 🔁 Matvey Kislyakthay Nail Umyarov 61'
- 🔁 Ilya Vakhaniathay Mingiyan Beveev 61'
- 🔁 Kirill Danilovthay Evgeniy Morozov 61'
- 70' 🔁 Saidou Simporethay Lohann Doucet
- 70' 🔁 Pierre Landry Kaborethay Mohamed Konate
- 72' 🟨 Ousseni Bouda
-
⚽ Ilya Vakhaniakiến tạo: Maksim Petrov
73'
3 - 0 - 77' 🔁 Abdoul Tapsobathay Dango Ouattara
- 🔁 Ivan Oblyakovthay Aleksey Miranchuk 79'
- 🔁 Aleksandr Silyanovthay Danil Krugovoy 79'
- 88' 🔁 Aboubacar Bassingathay Arsène Kouassi
- 94+4' 🟨 Edmond Tapsoba
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 18Tổng cú sút10
- 6Sút trúng đích2
- 6Sút không trúng đích1
- 17Sút trong vòng cấm9
- 5Sút bị chặn6
- 5Phạt góc6
- 40Tấn công nguy hiểm37
- 83Tấn công69
- 533Chuyền349
- 468Chuyền chính xác273
- 4Chuyền then chốt3
- 13Chuyền dài9
- 13Rê bóng12
- 36Tạt bóng35
- 44Tranh chấp37
- 19Tắc bóng18
- 52Cản phá70
- 8Cứu thua8
- 4Phạm lỗi7
- 8Bị phạm lỗi19
- 2Việt vị3
- 0Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Nga kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Nga ép sân · cột hướng xuống: Burkina Faso ép sân. Nga kiểm soát thế trận 46% thời gian, Burkina Faso 38%.
NgaBurkina Faso| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-1-4-1
Nga · HLV Valeriy Karpin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Aleksandr Maksimenko | Thủ môn | 7.15 |
| 2 | Evgeniy Morozov | Hậu vệ | 7.76 |
| 4 | Danil Krugovoy | Hậu vệ | 7.58 |
| 14 | Viktor Melekhin | Hậu vệ | 7.63 |
| 22 | Mingiyan Beveev | Hậu vệ | 6.94 |
| 6 | Dmitriy Barinov | Tiền vệ | 6.61 |
| 8 | Nail Umyarov | Tiền vệ | 6.69 |
| 21 | Anton Miranchuk | Tiền vệ | 7.7 |
| 59 | Aleksey Miranchuk © | Tiền vệ | 8.2 |
| 67 | Maksim Glushenkov | Tiền vệ | 7.2 |
| 20 | Lechi Sadulaev | Tiền đạo | 7.92 |
Dự bị (13)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ |
| 30 | Ilya Vakhania | Hậu vệ |
| 27 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ |
| 9 | Georgiy Melkadze | Tiền đạo |
| 13 | Ivan Sergeev | Tiền đạo |
| 29 | Maksim Petrov | Tiền vệ |
| 23 | Anton Mitryushkin | Thủ môn |
| 16 | Denis Adamov | Thủ môn |
| 7 | Aleksey Batrakov | Tiền vệ |
| 26 | Kirill Danilov | Hậu vệ |
| 19 | Amir Ibragimov | Tiền đạo |
| 18 | Matvey Kislyak | Tiền vệ |
| 28 | Nikita Krivtsov | Tiền vệ |
Burkina Faso · HLV Amir Abdou
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Kilian Nikièma | Thủ môn | 5.51 |
| 4 | Adamo Nagalo | Hậu vệ | 5.61 |
| 12 | Edmond Tapsoba © | Hậu vệ | 6.62 |
| 22 | Arthur Zagre | Hậu vệ | 6.21 |
| 26 | Arsène Kouassi | Hậu vệ | 6.29 |
| 3 | Mohamed Ouedraogo | Tiền vệ | 6.11 |
| 8 | Lohann Doucet | Tiền vệ | 6.14 |
| 20 | Gustavo Sangare | Tiền vệ | 5.94 |
| 7 | Dango Ouattara | Tiền đạo | 6.46 |
| 13 | Mohamed Konate | Tiền đạo | 6.38 |
| 19 | Georgi Minoungou | Tiền đạo | 6.47 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Cyrille Dao | Hậu vệ |
| 2 | Aboubacar Bassinga | Tiền vệ |
| 11 | Ousseni Bouda | Tiền đạo |
| 14 | Pakwo Abdoul Rachide Gnanou | Hậu vệ |
| 21 | Cyriaque Irié | Tiền đạo |
| 17 | Moïse Elohim Victoire Kaboré | Tiền vệ |
| 27 | Pierre Landry Kabore | Tiền đạo |
| 16 | Hillel Konate | Thủ môn |
| 1 | Farid Ouédraogo | Thủ môn |
| 18 | Ismahila Ouédraogo | Tiền vệ |
| 25 | Hanaby Hadalou Sagne | Hậu vệ |
| 24 | Saidou Simpore | Hậu vệ |
| 15 | Abdoul Tapsoba | Tiền đạo |
| 6 | Mohamed Zougrana | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Nga | Aleksandr Golovin | Chấn thương | Broken toe |
| Nga | Maksim Osipenko | Chấn thương | Muscle Injury |
| Nga | Danil Prutsev | Chấn thương | Calf stiffness |
| Nga | Daniil Denisov | Chấn thương | Muscle Injury |
| Nga | Konstantin Tyukavin | Chấn thương | Patellar tendon irritation |
Phong độ gần đây
Nga
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/05/2026 | INT FRL | Ai Cập – Nga | 1–0 | B |
| 01/04/2026 | INT FRL | Nga – Mali | 0–0 | H |
| 27/03/2026 | INT FRL | Nga – Nicaragua | 3–1 | T |
| 15/11/2025 | INT FRL | Nga – Chile | 0–2 | B |
| 13/11/2025 | INT FRL | Nga – Peru | 1–1 | H |
Burkina Faso
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/04/2026 | INT FRL | Burkina Faso – Guinea-Bissau | 1–1 | H |
| 29/03/2026 | INT FRL | Burkina Faso – Guinea-Bissau | 5–0 | T |
| 07/01/2026 | CAF AFCON | Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire – Burkina Faso | 3–0 | B |
| 31/12/2025 | CAF AFCON | Sudan – Burkina Faso | 0–2 | T |
| 29/12/2025 | CAF AFCON | Algeria – Burkina Faso | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Nga vs Burkina Faso đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Nga vs Burkina Faso thuộc Giao hữu quốc tế đã diễn ra lúc 00:00 ngày 06/06/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Nga vs Burkina Faso là bao nhiêu?
- Nga thắng Burkina Faso 3-0; hiệp một 2-0; 1 thẻ đỏ.
- Phong độ Nga và Burkina Faso trước trận?
- Nga: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDWLDW); Burkina Faso: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWLWLW).
- Đội hình xuất phát Nga vs Burkina Faso?
- Nga ra sân với sơ đồ 4-3-3, Burkina Faso dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:57 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

