
Aleksandr Silyanov
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị
Aleksandr Silyanov là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Lokomotiv Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
990Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
495Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 78% | 67% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 180 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 1,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 273/350 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/40 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/52 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 1,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/22 | 4 | 4/7 | — | 6,10 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/71 | 1 | 3/4 | — | 6,71 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 1/1 | — | 6,46 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/39 | 1 | 2/5 | — | 5,89 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/42 | 1 | 3/3 | — | 6,67 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | @ FK Rostov | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 15/24 | 3 | 10/17 | — | 6,45 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 38/46 | 3 | 6/8 | — | 6,95 |
| 05/08/2026 | Cúp Nga | vs CSKA Moscow | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 36/42 | 1 | 3/4 | — | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 28/12/2021 | 20 | 900 nghìn € |
| 01/06/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 11/09/2022 | 21 | 1,8 triệu € |
| 20/11/2022 | 21 | 3,5 triệu € |
| 12/04/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 22 | 5,5 triệu € |
| 04/10/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 22 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 23 | 4,5 triệu € |
| 17/09/2024 | 23 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 24 | 7,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2023 | FK Rostov | Lokomotiv Moscow | Cho mượn | — |
| 17/01/2022 | Lokomotiv Moscow | FK Rostov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lokomotiv-Kazanka Moscow | Lokomotiv Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2019 | CSKA Moscow Reserves | Lokomotiv-Kazanka Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Akademia CSKA Moscow U17 | CSKA Moscow Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực54